VIETLAND IMPORT - EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIETLAND
73
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105956882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8249P4 |
| 成立日期 | 2012-07-31 |
| 联系地址 | Số 9, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIETLAND |
| 企业英文名称 | VIETLAND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842438643579 |
| 传真 | 0436687358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 64 | $1.02M |
| 中国 | 8 | $76.3K |
| 马来西亚 | 1 | $12.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $321.0K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| J.C.J. Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $304.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| S.T. (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $155.2K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Kuron Corp. Ltd. | 泰国 | 11 | $146.6K | 口腔卫生产品、牙刷 |
| Zhejiang Dimei Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.3K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
| Namu Life Plus Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $54.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Siri Laboratories Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $35.1K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Jinhua Mingsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 搪钢家用器具、扫帚刷子 |
| EE-LIAN ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12.3K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Chahua Modern Housewares Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 塑料家用制品、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | J.C.J CO LTD | 泰国 | $180 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | J.C.J CO LTD | 泰国 | $240 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | J.C.J CO LTD | 泰国 | $738 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | J.C.J CO LTD | 泰国 | $114 |
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | J.C.J CO LTD | 泰国 | $360 |
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | J.C.J CO LTD | 泰国 | $594 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | J.C.J CO LTD | 泰国 | $804 |
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | J.C.J CO LTD | 泰国 | $600 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | J.C.J CO LTD | 泰国 | $456 |
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | J.C.J CO LTD | 泰国 | $168 |