Elöf Hansson Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 制浆机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELOF HANSSON VIệT NAM
9
进口笔数
3
出口笔数
$23.9K
进口金额
$534
出口金额
2025-03-17
最近进口
2024-10-02
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317136874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR5VJ7W |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Phòng 301, Tòa nhà Lafayette De Saigon, Số 8 Đường Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELOF HANSSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELOF HANSSON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84838236822 |
| 邮箱 | Thu.bui@vn.elofhansson.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.162亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843991 | 制浆机零件 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $22.1K |
| 德国 | 2 | $1.7K |
| 中国 | 1 | $83 |
| 瑞典 | 2 | $4 |
| 巴西 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $324 |
| 韩国 | 1 | $200 |
| 德国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kadant Lamort S.A.S. | 法国 | 3 | $22.1K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Doser Messtechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.4K | 分析仪器、非金属测试机 |
| ca9e3f3a4182a27845da4bd6b2f5dc51 | 1 | $319 | ||
| Elof Hansson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $83 | 混合制浆木浆、非针叶木化学浆 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 1 | $4 | 多层涂布纸板、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Klabin S.A. | 巴西 | 1 | $2 | 未涂布牛皮纸、漂白牛皮衬纸 |
| Billerud Sweden AB | 瑞典 | 1 | $0 | 漂白牛皮纸≤150g/m2、未涂布瓦楞纸 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Elang Hutama Instrument | 印度尼西亚 | 1 | $324 | 其他测量仪器 |
| Samwha Paper | 韩国 | 1 | $200 | 工业用纺织品、漂白牛皮纸板 |
| Clouth Sprenger GmbH Quality Lab | 德国 | 1 | $10 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 纸制活页夹 | ELOF HANSSON TRADE AB | 瑞典 | $4 |
| 2025-01-08 | 制浆机零件 | KADANT LAMORT SAS | 法国 | $6.1K |
| 2024-12-09 | 制浆机零件 | KADANT LAMORT SAS | 法国 | $6.1K |
| 2024-06-26 | 造纸机械零件 | KADANT LAMORT SAS | 法国 | $4.7K |
| 2024-06-26 | 造纸机械零件 | KADANT LAMORT SAS | 法国 | $5.2K |
| 2024-02-27 | 材料测试机零件 | PT Sri Kandi Cipta Anugrah | 德国 | $319 |
| 2024-01-23 | 印刷日历 | ELOF HANSSON SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $83 |
| 2024-01-03 | 牛皮纸≤150克 | KLABIN SA | 巴西 | $2 |
| 2023-11-06 | 漂白牛皮纸板 | BILLERUD SWEDEN AB | 瑞典 | $0 |
| 2023-11-06 | 漂白牛皮纸板 | BILLERUD SWEDEN AB | 瑞典 | $0 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 其他测量仪器 | PT ELANG HUTAMA INSTRUMENT | 印度尼西亚 | $324 |
| 2024-06-13 | 其他医疗器具 | CLOUTH SPRENGER GMBH QUALITY LAB | 德国 | $10 |
| 2023-11-11 | 漂白牛皮纸板 | SAMWHAPAPER | 韩国 | $200 |