Hong Quang Investment Construction & Commercial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Hồng Quang

18
进口笔数
0
出口笔数
$755.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105371107
企查查编码QVNVHP19NK
成立日期2011-06-22
联系地址Số A66 - Khu tái định cư LK 19a, LK 19b,X7, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HỒNG QUANG
企业英文名称HONG QUANG INVESTMENT CONSTRUCTION AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số A66 - Khu tái định cư LK 19a, LK 19b,X7, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (các mặt hàng được nhà nước cho phép) 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842463256582
邮箱hongquangatp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
392061聚碳酸酯塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯6$362.2K
中国10$315.8K
新加坡1$45.6K
韩国1$31.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$282.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
TMD International Trading Co., Ltd.中国3$241.6K聚碳酸酯、聚甲基丙烯酸甲酯
Guangdong GZTFL Building Materials Co., Ltd.中国7$79.9K聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材
Sinochem Plastics Co., Ltd.中国1$73.7K其他聚醚、聚碳酸酯
Planet Asia Pte. Ltd.新加坡1$45.6KABS共聚物、其他合成橡胶
LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION韩国1$31.6KABS共聚物、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20聚碳酸酯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$67.2K
2025-12-08聚碳酸酯SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$73.7K
2025-12-08聚碳酸酯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$34.1K
2025-11-29聚碳酸酯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$34.1K
2025-10-24聚碳酸酯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$70.1K
2025-07-09聚碳酸酯TMD INTERNATIONAL TRADING CO LTD沙特阿拉伯$79.4K
2025-05-19聚碳酸酯TMD INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$81.6K
2025-04-08聚碳酸酯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$77.4K
2025-03-25聚碳酸酯TMD INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$80.6K
2025-02-13聚碳酸酯PLANET ASIA PTE LTD新加坡$45.6K

相关企业 · 同类产品

Hong Quang Investment Construction & Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →