Hong Quang Investment Construction & Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Hồng Quang
18
进口笔数
0
出口笔数
$755.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105371107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHP19NK |
| 成立日期 | 2011-06-22 |
| 联系地址 | Số A66 - Khu tái định cư LK 19a, LK 19b,X7, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HỒNG QUANG |
| 企业英文名称 | HONG QUANG INVESTMENT CONSTRUCTION AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số A66 - Khu tái định cư LK 19a, LK 19b,X7, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (các mặt hàng được nhà nước cho phép) 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842463256582 |
| 邮箱 | hongquangatp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 6 | $362.2K |
| 中国 | 10 | $315.8K |
| 新加坡 | 1 | $45.6K |
| 韩国 | 1 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $282.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| TMD International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $241.6K | 聚碳酸酯、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Guangdong GZTFL Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.9K | 聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材 |
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.7K | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| Planet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45.6K | ABS共聚物、其他合成橡胶 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 1 | $31.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $67.2K |
| 2025-12-08 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $73.7K |
| 2025-12-08 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $34.1K |
| 2025-11-29 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $34.1K |
| 2025-10-24 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $70.1K |
| 2025-07-09 | 聚碳酸酯 | TMD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $79.4K |
| 2025-05-19 | 聚碳酸酯 | TMD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $81.6K |
| 2025-04-08 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $77.4K |
| 2025-03-25 | 聚碳酸酯 | TMD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2025-02-13 | 聚碳酸酯 | PLANET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $45.6K |