Solar Kinh Bac Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLAR KINH BắC
189
进口笔数
0
出口笔数
$14.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301176723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXQJ4FG |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLAR KINH BẮC |
| 企业英文名称 | SOLAR KINH BAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Trung, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84364237966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $9.70M |
| 中国 | 48 | $4.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 76 | $3.26M | 光伏组件、854140 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $3.09M | 光伏组件、皮带输送机 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 28 | $3.05M | 光伏组件、光伏电池 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.13M | 光伏组件、高纯硅 |
| Consort Power Co., Ltd. | 中国 | 9 | $832.2K | 光伏组件、750W-75kW直流电机 |
| AIOT Energy Co., Ltd. | 中国 | 7 | $723.2K | 光伏组件、单功能打印机 |
| Xiangyu Seraphim Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $219.6K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $210.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.0K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Tongwei Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.2K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 光伏组件 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $103.7K |
| 2026-06-26 | 光伏组件 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $103.7K |
| 2026-06-24 | 光伏组件 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $103.7K |
| 2026-06-23 | 光伏组件 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $103.7K |
| 2026-06-17 | 光伏组件 | Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | $256.6K |
| 2026-06-17 | 光伏组件 | Consort Power Co., Ltd. | 中国 | $40.6K |
| 2026-06-17 | 光伏组件 | AIOT Energy Co., Ltd. | 中国 | $144.8K |
| 2026-06-11 | 光伏组件 | AE Solar Co., Ltd. | 中国 | $105.2K |
| 2026-06-10 | 光伏组件 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $49.9K |
| 2026-06-10 | 光伏组件 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY COMPANY LIMITED | 越南 | $49.9K |