PHUC MINH NGHIA CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 婴儿棉针织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHướC MINH NGHĩA
14
进口笔数
19
出口笔数
$183.0K
进口金额
$223.4K
出口金额
2023-11-27
最近进口
2023-12-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402133842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWKK15T |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Thôn Miếu Bông, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC MINH NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0982266011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600522 | 染色棉经编织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 610722 | 男式化纤睡衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $165.5K |
| 越南 | 12 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $223.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | 14 | $183.0K | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | 17 | $150.2K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | 2 | $73.2K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 染色棉经编织物 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 中国 | $5.2K |
| 2023-11-27 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 中国 | $33 |
| 2023-11-27 | 染色棉经编织物 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 中国 | $7.2K |
| 2023-11-17 | 染色棉经编织物 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-17 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 中国 | $16 |
| 2023-11-17 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $762 |
| 2023-11-17 | 非织造标签 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $321 |
| 2023-11-17 | 染色棉经编织物 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 中国 | $15.1K |
| 2023-11-17 | 非织造标签 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $208 |
| 2023-11-07 | 染色棉经编织物 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 中国 | $3.7K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $7.2K |
| 2023-12-20 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $14.0K |
| 2023-12-13 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $27.3K |
| 2023-11-28 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-23 | 婴儿纺织服装 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $9.3K |
| 2023-11-15 | 婴儿纺织服装 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $16.7K |
| 2023-11-01 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $6.8K |
| 2023-10-23 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $14.0K |
| 2023-10-16 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $17.5K |
| 2023-10-09 | 婴儿化纤针织品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $12.4K |