Ding Yuan Vietnam Sofa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11,953 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOFA DING YUAN VIệT NAM
1,891
进口笔数
11,953
出口笔数
$43.61M
进口金额
$100.10M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-19
最近出口
100
供应商数
154
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702933429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW2DMRS |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1634, tờ bản đồ số 26, đường ĐT 748, ấp Kiến Điền, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOFA DING YUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DING YUAN VIETNAM SOFA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1634, tờ bản đồ số 26, Đường ĐT 748, Khu Phố Kiến Điền, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84989004925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,834 | $43.45M |
| 越南 | 54 | $161.7K |
| 美国 | 1 | $250 |
| 马来西亚 | 2 | $172 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11,436 | $94.34M |
| 波多黎各 | 200 | $2.21M |
| 印度 | 97 | $1.21M |
| 墨西哥 | 93 | $1.11M |
| 巴西 | 14 | $170.7K |
| 多米尼加 | 12 | $133.1K |
| 厄瓜多尔 | 7 | $100.9K |
| 加拿大 | 11 | $85.7K |
| 洪都拉斯 | 8 | $81.9K |
| 牙买加 | 9 | $74.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lifestyle International Holdings Ltd. | 中国 | 269 | $7.18M | 汽车座椅零件、未割纬绒织物 |
| Jiangsu Ahem Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 168 | $6.61M | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| LIFESTYLE INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | 73 | $4.06M | 汽车座椅零件、未割纬绒织物 |
| Jiangsu Taizhou Longxin Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 120 | $3.81M | 汽车座椅零件、贱金属铰链 |
| Zhejiang Deruite Home Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 149 | $3.26M | 毛圈织物、聚氨酯纺织物 |
| Taizhou Qidian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 75 | $2.74M | 750W以下直流电机、家具配件 |
| Shenzhen Yikongdi Intelligent Home Furnishing Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.31M | 非LED电灯装置、带接头绝缘电线 |
| Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd. | 中国 | 55 | $901.1K | 750W以下直流电机、汽车座椅零件 |
| Haining Jishen Textile Co., Ltd. | 中国 | 48 | $666.1K | 染色合成经编织物、聚氨酯纺织物 |
| Nantong Tenchown Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $401.3K | 塑料配件、家具配件 |
下游采购商(共 154)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triumph Forever Co., Ltd. | 美国 | 7,269 | $70.36M | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| TRIUMPH FOREVER CO., LTD. | 塞舌尔 | 2,003 | $17.05M | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Amazing Wealthy International Ltd. | 美国 | 472 | $5.02M | 金属框架软垫椅、卧室木家具 |
| Forever Richful Enterprise Ltd. | 美国 | 127 | $1.79M | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Triumph Forever Co., Ltd. | 波多黎各 | 123 | $1.40M | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Global Furniture USA | 美国 | 213 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| American Furniture Warehouse | 美国 | 146 | $0 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| RTG FURNITURE CORP. | 美国 | 109 | $0 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | 108 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| AMALFI HOME FURNITURE LLC | 美国 | 107 | $0 | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 1,891)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Taizhou Qidian Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 750W以下直流电机 | Taizhou Qidian Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-30 | 汽车座椅零件 | Taizhou Qidian Machinery Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-07-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | Zhejiang Deruite Home Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-28 | 1000伏以下插头插座 | EMOMO TECH (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 静止变流器 | Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd. | 中国 | $612 |
| 2026-07-28 | 非LED电灯装置 | Shenzhen Yikongdi Intelligent Home Furnishing Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-28 | 带接头绝缘电线 | Shenzhen Yikongdi Intelligent Home Furnishing Technology Co., Ltd. | 中国 | $603 |
| 2026-07-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | Zhejiang Deruite Home Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 其他电路开关装置 | Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 11,953)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-19 | 软垫木座椅 | GLOBAL FURNITURE USA,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 软垫木座椅 | AMALFI HOME FURNITURE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-14 | 软垫木座椅 | AMALFI HOME FURNITURE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 软垫木座椅 | COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | 软垫木座椅 | PATIOGALLERY INC | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 软垫木座椅 | AMALFI HOME FURNITURE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 软垫木座椅 | COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 软垫木座椅 | COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 软垫木座椅 | COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 软垫木座椅 | COASTER CO. OF AMERICA | 美国 | $0 |