Geoharbour Construction Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Xây Dựng Geoharbour
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313658051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKQ9HJ0 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Số 20 đường Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG GEOHARBOUR |
| 企业英文名称 | GEOHARBOUR CONSTRUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 邮箱 | market@geoharbour.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841410 | 真空泵 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Dragon Bay International Co., Ltd. | 中国 | 33 | $966.5K | 其他钢铁结构体、土方机械零件 |
| Shanghai LBAY International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $374.6K | 电力控制板、非木预制建筑 |
| Shanghai Dragon Bay International Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.9K | 真空泵 |
| SHANGHAI GEOHARBOUR GROUP | 中国 | 1 | $146 | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | SHANGHAI GEOHARBOUR GROUP | 中国 | $73 |
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | SHANGHAI GEOHARBOUR GROUP | 中国 | $73 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管材 | Shanghai Dragon Bay International Co., Ltd. | 中国 | $725 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管材 | Shanghai Dragon Bay International Co., Ltd. | 中国 | $725 |
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | Shanghai Dragon Bay International Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | Shanghai Dragon Bay International Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Shanghai Dragon Bay International Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | Shanghai Dragon Bay International Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Shanghai Dragon Bay International Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | Shanghai Dragon Bay International Co., Ltd. | 中国 | $183 |