Minh Dung Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 大型洗衣机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MINH DũNG

92
进口笔数
1
出口笔数
$1.98M
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-13
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $148.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.4K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $148.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.4K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106669376
企查查编码QVN8N4JPK4
成立日期2014-10-20
联系地址Số nhà 15, ngách 93/29 Phố Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MINH DŨNG
企业英文名称MINH DUNG GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 15, ngách 93/29 Phố Yên Sở, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913968388
邮箱minhdunglaundry.company@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845020大型洗衣机
84512910公斤以上干衣机
845110干洗机
84501110kg以下全自动洗衣机
853710电力控制板
845130熨烫机
841319计量液体泵
84512110公斤以下干衣机
845090洗衣机零件
848140安全阀

出口

HS 编码产品
845020大型洗衣机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$1.98M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Qingsheng Washing Equipment Co., Ltd.中国53$1.46M大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Shanghai Flying Fish Machinery Mfg. Co., Ltd.中国19$343.2K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Shanghai Qingsheng Washing Equipment Co., Ltd.加拿大2$49.6K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Zhejiang Blue Whale Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd.中国3$38.5K10公斤以上干衣机、大型洗衣机
Wuxi Sharing Machinery Co., Ltd.中国2$32.5K滚子链、大型洗衣机
Maxi Companies Inc.中国1$20.9K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Guangzhou Xin Xin Washing Machine Co., Ltd.中国1$14.0K10公斤以上干衣机、洗漂染机
Shanghai Tay Washing Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$5.4K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Splaney (Qingdao) Technology Equipment Co., Ltd.中国3$2.0K其他泵和提升机、计量液体泵
Guangzhou Hanyisheng Electronic Co., Ltd.中国2$1.1K电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Qingsheng Washing Equipment Co., Ltd.中国1$6.8K大型洗衣机

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2810公斤以上干衣机SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD中国$3.5K
2026-04-28大型洗衣机SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD中国$20.4K
2026-04-28大型洗衣机SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD中国$6.9K
2026-04-2810公斤以上干衣机SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD中国$3.5K
2026-04-28大型洗衣机SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD中国$6.9K
2026-04-28大型洗衣机SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD中国$20.4K
2026-04-27电热电阻器SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD中国$300
2026-04-27电热电阻器SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD中国$300
2026-03-2310公斤以上干衣机SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD中国$5.5K
2026-03-23大型洗衣机SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD中国$10.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-13大型洗衣机SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD中国$6.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Dung Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →