Minh Dung Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 大型洗衣机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MINH DũNG
92
进口笔数
1
出口笔数
$1.98M
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-13
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106669376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N4JPK4 |
| 成立日期 | 2014-10-20 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngách 93/29 Phố Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MINH DŨNG |
| 企业英文名称 | MINH DUNG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngách 93/29 Phố Yên Sở, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913968388 |
| 邮箱 | minhdunglaundry.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845110 | 干洗机 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845020 | 大型洗衣机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.98M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Qingsheng Washing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.46M | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Shanghai Flying Fish Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $343.2K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Shanghai Qingsheng Washing Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $49.6K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Zhejiang Blue Whale Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.5K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Wuxi Sharing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 滚子链、大型洗衣机 |
| Maxi Companies Inc. | 中国 | 1 | $20.9K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Guangzhou Xin Xin Washing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 10公斤以上干衣机、洗漂染机 |
| Shanghai Tay Washing Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Splaney (Qingdao) Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 其他泵和提升机、计量液体泵 |
| Guangzhou Hanyisheng Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Qingsheng Washing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 大型洗衣机 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 大型洗衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 大型洗衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 大型洗衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 大型洗衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-23 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-23 | 大型洗衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 大型洗衣机 | SHANGHAI QINGSHENG WASHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |