A Minh Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH á ĐôNG XANH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.0K
出口金额
—
最近进口
2023-07-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316384761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6UKUWN |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | 89/2A Phan Anh, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Á ĐÔNG XANH |
| 企业英文名称 | A DONG XANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/2A Phan Anh, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84938831658 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Source International, L.P. | 美国 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
| Source International | 印度 | 2 | $3.0K | 土壤机械零件、低芥酸油菜籽 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 塑料家用制品 | Source International, L.P. | 美国 | $2.5K |
| 2023-07-31 | 塑料家用制品 | Source International, L.P. | 美国 | $1.5K |
| 2023-03-30 | 塑料家用制品 | Source International | 美国 | $860 |
| 2023-03-30 | 塑料家用制品 | SOURCE INTERNATIONAL, | 美国 | $1.8K |
| 2023-03-20 | 塑料家用制品 | Source International | 美国 | $140 |
| 2023-03-20 | 塑料家用制品 | SOURCE INTERNATIONAL, | 美国 | $240 |