Jubilé Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNHH JUBILé VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400874768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q4NRP0 |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Thôn Bùi, Xã Song Vân, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUBILÉ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUBILÉ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bùi, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84981891518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 151529 | 精制玉米油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $4.5K |
| 印度 | 2 | $590 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6e37cc0371aa1ccd2d33a00404656e54 | 1 | $4.5K | ||
| RG Aroma Oils & Co. | 印度 | 1 | $479 | 其他植物油、精制椰子油 |
| Natures Natural India Oils Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $111 | 其他精油、精制亚麻籽油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他精油 | J E SOZIO ASIA LTD | 印度尼西亚 | $32 |
| 2026-02-03 | 其他精油 | J E SOZIO ASIA LTD | 印度尼西亚 | $448 |
| 2026-02-03 | 其他精油 | J E SOZIO ASIA LTD | 印度尼西亚 | $135 |
| 2026-02-03 | 精油及浓缩物 | J E SOZIO ASIA LTD | 印度尼西亚 | $363 |
| 2026-02-03 | 薄荷精油 | J E SOZIO ASIA LTD | 印度尼西亚 | $320 |
| 2026-02-03 | 其他植物油 | J E SOZIO ASIA LTD | 印度尼西亚 | $24 |
| 2026-02-03 | 其他精油 | J E SOZIO ASIA LTD | 印度尼西亚 | $28 |
| 2026-02-03 | 其他精油 | J E SOZIO ASIA LTD | 印度尼西亚 | $90 |
| 2026-02-03 | 其他精油 | J E SOZIO ASIA LTD | 印度尼西亚 | $27 |
| 2026-02-03 | 精油及浓缩物 | J E SOZIO ASIA LTD | 印度尼西亚 | $118 |