GS Viet Nam International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 床上被子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế GS VIệT NAM
- 邮箱30
- Facebook1
- YouTube1
130
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301032898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DNHM33 |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | Xóm Tủng, Phường Mão Điền, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GS VIET NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tủng, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902509979 |
| 邮箱 | vudangduc135@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940440 | 床上被子 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 460121 | 竹编产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $1.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $430.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yiwu Dirong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $320.2K | 合成纤维毯、其他寝具 |
| Changxing Haohao Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $276.8K | 染色化纤长丝布、印花聚酯布 |
| Yiwu China Commodities City Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 22 | $265.1K | 印花化纤长丝布、染色化纤长丝布 |
| Yiwu Yingheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $68.2K | 印花化纤长丝布、人造纤维绒布 |
| Yiwu Qinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.4K | 合成纤维毯、其他寝具 |
| Yiwu Juxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.2K | 印花棉布、轻质无纺布 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Nantong Natasha Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 其他寝具、印花聚酯布 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2026-04-15 | 印花非棉床品 | NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 床上被子 | NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 印花非棉床品 | NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 其他寝具 | NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 其他寝具 | NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 床上被子 | NANTONG XINDIDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |