Song Cam Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 不可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG SôNG CấM
9
进口笔数
0
出口笔数
$198.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200893424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBQB602 |
| 成立日期 | 2009-03-21 |
| 联系地址 | L054 – 055, Khu đô thị Him Lam Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SÔNG CẤM |
| 企业英文名称 | SONG CAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa 54-55 lô LK3, Khu nhà ở Him Lam - Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02253540568 |
| 传真 | 02253540569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $198.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.9K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Yiwu Yijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| YIWU DACHUAN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 2 | $7.7K | 金属增强橡胶管、带配件增强橡胶管 |
| Yiwu Dachuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 其他钢铁铸件、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | YIWU DACHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁铸件 | YIWU DACHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | YIWU DACHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | YIWU DACHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁铸件 | YIWU DACHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-13 | 不可锻铸铁件 | YIWU DACHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-13 | 不可锻铸铁件 | YIWU DACHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | YIWU DACHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | YIWU DACHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-13 | 不可锻铸铁件 | YIWU DACHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30 |