Bui Gia Phat Kon Tum Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN BùI GIA PHáT KON TUM
3
进口笔数
289
出口笔数
$415.9K
进口金额
$12.97M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101286331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6YJU6V |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | 26 Trần Dũng, Thị Trấn Plei Kần, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN BÙI GIA PHÁT KON TUM |
| 企业英文名称 | BUI GIA PHAT KON TUM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Trần Dũng, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84982494936 |
| 邮箱 | buigiaphat2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732591 | 铁制磨球 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $415.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 281 | $12.15M |
| 巴布亚新几内亚 | 14 | $467.6K |
| 越南 | 75 | $350.2K |
| 日本 | 1 | $2.6K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $317 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningguo Fengxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $415.9K | 铁制磨球 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vangtat Gold Mine Co., Ltd. | 老挝 | 137 | $6.84M | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Vang Tat Mining Co., Ltd. | 老挝 | 100 | $4.73M | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| Vang Tat Gold Mine Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 13 | $463.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Dakcheuang Reo Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $353.3K | 钠硅酸盐、钢铁螺钉螺栓 |
| Cong Ty TNHH Khai Thac Dat Hiem Dakcheuang | 老挝 | 21 | $226.2K | 非乙烯塑料袋、其他钢材型材 |
| Vang Tat Gold Mine Co., Ltd. | 越南 | 42 | $209.8K | 钢铁螺钉螺栓、1kg以下胶粘剂 |
| Vang Tat Mining Co., Ltd. | 越南 | 29 | $138.1K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Dakcheuang Reo Mining Sole Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.9K | 纺织增强橡胶管、发动机泵 |
| Cong Ty TNHH Khai Thac Dat Hiem Dakcheuang | 越南 | 3 | $2.2K | 天然沥青、皮革整理涂料 |
| Vang Tat Mining Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $1.1K | 不可调扳手、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铁制磨球 | NINGGUO FENGXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-21 | 铁制磨球 | NINGGUO FENGXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2025-09-08 | 铁制磨球 | NINGGUO FENGXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-09-08 | 铁制磨球 | NINGGUO FENGXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-05-29 | 铁制磨球 | NINGGUO FENGXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $230.4K |
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 镀锌钢丝网 | Dakcheuang Reo Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 铁制磨球 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $77.6K |
| 2026-04-22 | 75kVA以下交流发电机 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $21.5K |
| 2026-04-22 | 矿物加工机零件 | Dakcheuang Reo Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 矿物加工机零件 | Dakcheuang Reo Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 非玻陶绝缘体 | Dakcheuang Reo Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝网 | Dakcheuang Reo Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.4K |
| 2026-03-29 | 镀锌钢丝网 | Dakcheuang Reo Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.8K |
| 2026-03-29 | 镀锌钢丝网 | Dakcheuang Reo Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.8K |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | Dakcheuang Reo Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $887 |