VIETNAM COMPUTER JONT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Tính Việt Nam
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$31.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301914208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWKEJB6 |
| 成立日期 | 2000-01-27 |
| 联系地址 | 26 Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26 Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84838296594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844339 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $31.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $28.4K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIMAX SAIGON | 越南 | 1 | $3.6K | 橡塑浸渍纱线、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 单功能打印机 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2025-03-10 | 单功能打印机 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-09-12 | 单功能打印机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIMAX SAIGON | 越南 | $3.6K |
| 2024-07-09 | 单功能打印机 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-06-12 | 单功能打印机 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |