DTH Technology Solution & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và GIảI PHáP Kỹ THUậT DTH
203
进口笔数
0
出口笔数
$8.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108352286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9KX433 |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | SN 134 đường K2, Tổ 14, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT DTH |
| 企业英文名称 | DTH TECHNICAL SOLUTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SN 134 đường K2, Tổ 14, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84363088499 |
| 邮箱 | ketoandth.286@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $6.38M |
| 意大利 | 39 | $2.05M |
| 韩国 | 37 | $545.1K |
| 土耳其 | 1 | $391 |
| 中国台湾 | 1 | $91 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITR Middle East FZCO | 阿联酋 | 40 | $3.87M | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo China-Base Landhau Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $690.3K | 陶瓷磨轮、其他塑料制品 |
| Shandong Juning Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $642.6K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Wear Parts International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $597.2K | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Quanzhou Ren Reputation Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $500.0K | 其他钢铁链、土方机械零件 |
| Alesson International Ltd. | 中国 | 15 | $498.6K | 非螺纹钢销、土方机械零件 |
| ITR Middle East FZCO | 阿联酋 | 6 | $383.8K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhongce Rubber (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $361.7K | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Ningbo Yinzhou Fumei Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 26 | $268.4K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Jiangsu Ruipaskai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $125.1K | 土方机械零件、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | NINGBO WEAR PARTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | NINGBO WEAR PARTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | NINGBO WEAR PARTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | NINGBO WEAR PARTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | NINGBO WEAR PARTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | NINGBO WEAR PARTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | NINGBO WEAR PARTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | NINGBO WEAR PARTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | NINGBO WEAR PARTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | NINGBO WEAR PARTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $824 |