Khoi Nguyen General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非LCD/OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP KHởI NGUYêN
9
进口笔数
0
出口笔数
$287.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312381551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP4A0UM |
| 成立日期 | 2013-07-23 |
| 联系地址 | 58/10/1 đường số 5, khu phố 2, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP KHỞI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906640289 |
| 邮箱 | khoinguyenvn89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $287.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Qiangli Jucai Opto-Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $207.5K | 非LCD/OLED显示模组 |
| Changzhou Changyilian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 静止变流器 |
| Changzhou Changyi Lian Dianzi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 静止变流器 |
| Shenzhen Renewal Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 塑料包装箱、通信设备零件 |
| UNILUMIN (HK) CO.,LITMITED | 中国香港 | 1 | $410 | 非CRT显示器、带接头绝缘电线 |
| Unilumin Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 非CRT显示器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 非CRT显示器 | UNILUMIN (HK) CO.,LITMITED | 中国 | $200 |
| 2025-04-12 | 带接头绝缘电线 | UNILUMIN (HK) CO.,LITMITED | 中国 | $10 |
| 2025-04-12 | 非CRT显示器 | UNILUMIN (HK) CO.,LITMITED | 中国 | $200 |
| 2025-04-09 | 其他非显像管显示器 | UNILUMIN GROUP CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-02-05 | 非液晶显示模组 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-02-05 | 非液晶显示模组 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-02-05 | 非液晶显示模组 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-01-22 | 通信设备零件 | SHENZHEN RENEWAL OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-01-22 | 电力控制板 | SHENZHEN RENEWAL OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-01-22 | 塑料包装箱 | SHENZHEN RENEWAL OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |