Ha Nam Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Hà Nam Sơn
118
进口笔数
8
出口笔数
$3.23M
进口金额
$933.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-03-29
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309911840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0GXCE1 |
| 成立日期 | 2010-04-07 |
| 联系地址 | 6/14B Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ NAM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/14B Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đại lý. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở) và động vật sống (trừ kinh doanh động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ). Bán buôn gạo; bán buôn thực phẩm; bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm và không kinh doanh băng, đĩa tại trụ sở). Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn sắt, thép. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán buôn phân bón. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn cao su. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Lưu giữ hàng hóa trong kho khác (trừ kinh doanh kho bãi. |
| 电话 | 39605070 |
| 邮箱 | pqt11@yahoo.com |
| 传真 | 39698097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 118 | $3.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $326.7K |
| 德国 | 1 | $233.9K |
| 芬兰 | 1 | $193.7K |
| 拉脱维亚 | 1 | $107.4K |
| 罗马尼亚 | 1 | $71.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KL Trading Co., Ltd. | 泰国 | 86 | $2.48M | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Whitehouse Cleaning Products Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $693.6K | 零售清洁粉剂 |
| Megakleen Products Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $56.1K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emerita Trading Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $326.7K | 技术分类天然橡胶 |
| Emerita Trading Ltd. | 德国 | 1 | $233.9K | 天然橡胶片 |
| Emerita Trading Ltd. | 芬兰 | 1 | $193.7K | 技术分类天然橡胶 |
| Emerita Trading Ltd. | 拉脱维亚 | 1 | $107.4K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Emerita Trading Ltd. | 罗马尼亚 | 1 | $71.6K | 天然橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | KL TRADING CO.,LTD | 泰国 | $27.4K |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | KL TRADING CO.,LTD | 泰国 | $27.4K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | KL TRADING CO.,LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | KL TRADING CO.,LTD | 泰国 | $24.8K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | KL TRADING CO.,LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | KL TRADING CO.,LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | KL TRADING CO.,LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | KL TRADING CO.,LTD | 泰国 | $24.8K |
| 2026-04-09 | 零售清洁粉剂 | KL TRADING CO.,LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 零售清洁粉剂 | KL TRADING CO.,LTD | 泰国 | $14.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 技术分级橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 俄罗斯 | $134.3K |
| 2025-03-18 | 天然橡胶片 | EMERITA TRADING LTD | 德国 | $233.9K |
| 2024-11-14 | 技术分级橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 俄罗斯 | $40.8K |
| 2024-10-11 | 技术分类天然橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 芬兰 | $117.9K |
| 2024-10-11 | 技术分类天然橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 芬兰 | $75.8K |
| 2024-09-18 | 技术分级橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 俄罗斯 | $75.8K |
| 2024-07-17 | 技术分级橡胶 | EMERITA TRADING LTD | 俄罗斯 | $75.8K |
| 2024-04-11 | 天然橡胶片 | EMERITA TRADING LTD | 拉脱维亚 | $107.4K |
| 2024-03-16 | 天然橡胶片 | EMERITA TRADING LTD | 罗马尼亚 | $71.6K |