Ha Nam Son Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Hà Nam Sơn

118
进口笔数
8
出口笔数
$3.23M
进口金额
$933.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-03-29
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $368.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 1 笔2024-05进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.7K · 6 笔出口 $75.8K · 1 笔2024-08进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.8K · 4 笔出口 $75.8K · 1 笔2024-10进口 $47.5K · 2 笔出口 $193.7K · 1 笔2024-11进口 $105.5K · 4 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-12进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.9K · 4 笔出口 $368.1K · 2 笔2025-04进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $227.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 1 笔2024-05进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.7K · 6 笔出口 $75.8K · 1 笔2024-08进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.8K · 4 笔出口 $75.8K · 1 笔2024-10进口 $47.5K · 2 笔出口 $193.7K · 1 笔2024-11进口 $105.5K · 4 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-12进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.9K · 4 笔出口 $368.1K · 2 笔2025-04进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $227.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309911840
企查查编码QVNH0GXCE1
成立日期2010-04-07
联系地址6/14B Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀ NAM SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/14B Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đại lý. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở) và động vật sống (trừ kinh doanh động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ). Bán buôn gạo; bán buôn thực phẩm; bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm và không kinh doanh băng, đĩa tại trụ sở). Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn sắt, thép. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán buôn phân bón. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn cao su. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Lưu giữ hàng hóa trong kho khác (trừ kinh doanh kho bãi.
电话39605070
邮箱pqt11@yahoo.com
传真39698097
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
380991纺织染色助剂

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国118$3.23M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯4$326.7K
德国1$233.9K
芬兰1$193.7K
拉脱维亚1$107.4K
罗马尼亚1$71.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KL Trading Co., Ltd.泰国86$2.48M零售清洁粉剂、工业清洁制剂
Whitehouse Cleaning Products Co., Ltd.泰国28$693.6K零售清洁粉剂
Megakleen Products Co., Ltd.泰国4$56.1K工业清洁制剂、零售清洁粉剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Emerita Trading Ltd.俄罗斯4$326.7K技术分类天然橡胶
Emerita Trading Ltd.德国1$233.9K天然橡胶片
Emerita Trading Ltd.芬兰1$193.7K技术分类天然橡胶
Emerita Trading Ltd.拉脱维亚1$107.4K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Emerita Trading Ltd.罗马尼亚1$71.6K天然橡胶片

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$27.4K
2026-04-22零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$27.4K
2026-04-15零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$2.2K
2026-04-15零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$24.8K
2026-04-15零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$1.1K
2026-04-15零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$1.1K
2026-04-15零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$2.2K
2026-04-15零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$24.8K
2026-04-09零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$1.7K
2026-04-09零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$14.9K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-29技术分级橡胶EMERITA TRADING LTD俄罗斯$134.3K
2025-03-18天然橡胶片EMERITA TRADING LTD德国$233.9K
2024-11-14技术分级橡胶EMERITA TRADING LTD俄罗斯$40.8K
2024-10-11技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD芬兰$117.9K
2024-10-11技术分类天然橡胶EMERITA TRADING LTD芬兰$75.8K
2024-09-18技术分级橡胶EMERITA TRADING LTD俄罗斯$75.8K
2024-07-17技术分级橡胶EMERITA TRADING LTD俄罗斯$75.8K
2024-04-11天然橡胶片EMERITA TRADING LTD拉脱维亚$107.4K
2024-03-16天然橡胶片EMERITA TRADING LTD罗马尼亚$71.6K

相关企业 · 同类产品

Ha Nam Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →