ASEAN Industrial Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Công Nghiệp Đông Nam á
22
进口笔数
3
出口笔数
$280.1K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-01-31
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105084656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP0UE6H |
| 成立日期 | 2010-12-28 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | ASEAN INDUSTRIAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84906128883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $280.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Jijia Transmission Chains Co., Ltd. | 中国 | 14 | $214.1K | 滚子链、传动部件 |
| Huangshan Jija Transmission Chains Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.2K | 传动部件、滚子链 |
| Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation | 中国 | 3 | $21.9K | 传动部件、螺纹加工工具 |
| Luoyang Yujie Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $219 | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 传动部件 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $372 |
| 2026-02-02 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-02 | 传动部件 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $469 |
| 2026-02-02 | 离合器联轴器 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $128 |
| 2026-02-02 | 传动部件 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $121 |
| 2026-02-02 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-02 | 离合器联轴器 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $188 |
| 2026-02-02 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $679 |
| 2026-02-02 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-02 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $4 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 齿轮及变速器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-31 | 齿轮及变速器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 齿轮及变速器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 齿轮及变速器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-11 | 离合器联轴器 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $219 |