Khoi Thinh Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khởi Thịnh
124
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310085236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G98407 |
| 成立日期 | 2010-06-16 |
| 联系地址 | 117/16 Lê Lư, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI THỊNH |
| 企业英文名称 | KHOI THINH SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/16 Lê Lư, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84839787675 |
| 邮箱 | info@khoithinhpro.com |
| 官网 | www.khoithinhpro.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210310 | 酱油 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 124 | $3.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTS Intl Inc. | 韩国 | 45 | $1.15M | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 8 | $322.2K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| Wholesome Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $231.7K | 其他非酒精饮料、家用炊具 |
| UNIONE Co., Ltd. | 越南 | 10 | $212.7K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Little Toy Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $189.7K | 其他含可可食品、2公斤以下巧克力 |
| Jisanfood System Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $110.0K | 谷物制品 |
| Kwangcheon Kim Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $104.1K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Earnest F&B Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $79.8K | 谷物制品 |
| Daeheung Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $76.3K | 其他泡沫塑料、其他食品制剂 |
| Borambio Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $69.9K | 调味甜水、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 食用海藻 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $252 |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $189 |
| 2026-04-20 | 食用海藻 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 食用海藻 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $189 |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-20 | 食用海藻 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $252 |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $991 |