Ligust & Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIGUST & CO
71
进口笔数
1
出口笔数
$1.32M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-07-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313133199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13P4GM0 |
| 成立日期 | 2015-02-09 |
| 联系地址 | 140 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIGUST & CO |
| 企业英文名称 | LIGUST & CO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 623 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02866857539 |
| 邮箱 | thutham@ligust.com |
| 官网 | www.ligust.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.29M |
| 马来西亚 | 9 | $30.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POP MART (Singapore) Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $1.18M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Triky Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $70.9K | 玩具模型、非棉针织背心 |
| Royal Selangor International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $30.4K | 贱金属装饰品、其他锡制品 |
| Mighty Jaxx International Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 玩具模型 |
| Guangxi Kaishen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 照相机 |
| ToyzeroPlus Global | 中国 | 2 | $1.6K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triky Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-13 | 40厘米以下纸袋 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-13 | 40厘米以下纸袋 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-13 | 40厘米以下纸袋 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $909 |
| 2026-04-13 | 40厘米以下纸袋 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $909 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-13 | 玩具模型 | TRIKY PTE LTD | 新加坡 | $735 |
| 2024-07-13 | 玩具模型 | TRIKY PTE LTD | 新加坡 | $367 |
| 2024-07-13 | 玩具模型 | TRIKY PTE LTD | 新加坡 | $735 |