NHAT ANH BRICKS PAINT CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG SơN - GạCH NHậT ANH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$44.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201712769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUE9WKG |
| 成立日期 | 2016-01-29 |
| 联系地址 | Số 28 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Hải Sơn, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SƠN - GẠCH NHẬT ANH |
| 企业英文名称 | NHAT ANH BRICKS - PAINT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842256288886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $44.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $44.2K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 塑料建材 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2025-05-06 | 塑料建材 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2023-12-07 | 其他铝制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2023-12-07 | 其他铝制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2023-12-07 | 其他铝制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2023-12-07 | 其他座椅 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2023-12-07 | 金属办公设备 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2023-12-07 | 木制办公家具 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $542 |
| 2023-12-07 | 木制办公家具 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2023-12-07 | 木制办公家具 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |