La Mia Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 固体燃料炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ LA MIA
12
进口笔数
0
出口笔数
$50.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314854796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54809HF |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Số 05, Đường Nguyễn Cừ, Khu phố 4, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LA MIA |
| 企业英文名称 | LA MIA TRADING SERVICES MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05, Đường Nguyễn Cừ, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935100999 |
| 邮箱 | huong.vo@quancamp.vn |
| 官网 | www.quancamp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $50.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYCY Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.7K | 其他钛制品、贱金属扣件 |
| Zhejiang Xianmiao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.5K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | KYCY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | KYCY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | KYCY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | KYCY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | KYCY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | KYCY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | KYCY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $961 |
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | KYCY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | KYCY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-21 | 餐刀 | KYCY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $85 |