Children Corp Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他活鱼

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Nhi Corp

26
进口笔数
14
出口笔数
$1.12M
进口金额
$98.2K
出口金额
2023-08-30
最近进口
2023-09-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.8K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313701109
企查查编码QVNM7A1UCR
成立日期2016-03-16
联系地址Số 333B/7B Ấp 2, Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHI CORP
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址A11/13 Hưng Nhơn, ấp 1, Xã Tân Kiên(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84822530911
邮箱vantaits@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030199其他活鱼

出口

HS 编码产品
030199其他活鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国26$1.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$84.3K
加拿大2$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeju Flounder Co., Ltd.韩国26$1.12M其他活鱼、牡蛎

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Harvest Seafood越南12$84.3K其他活鱼
Ocean Harvest Seafood加拿大2$13.9K其他活鱼

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-30其他活鱼Jeju Flounder Co., Ltd.韩国$66.7K
2023-08-02其他活鱼Jeju Flounder Co., Ltd.韩国$55.8K
2023-07-17其他活鱼JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$48.7K
2023-07-03其他活鱼JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$48.6K
2023-06-16其他活鱼JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$47.3K
2023-05-29其他活鱼JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$47.3K
2023-05-19其他活鱼JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$47.3K
2023-05-18其他活鱼JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$42.2K
2023-05-04其他活鱼JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$40.0K
2023-04-22其他活鱼Jeju Flounder Co., Ltd.韩国$39.9K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-26其他活鱼OCEAN HARVEST SEAFOOD越南$8.6K
2023-09-12其他活鱼OCEAN HARVEST SEAFOOD加拿大$7.3K
2023-08-30其他活鱼OCEAN HARVEST SEAFOOD越南$6.9K
2023-08-15其他活鱼OCEAN HARVEST SEAFOOD越南$9.4K
2023-08-07其他活鱼OCEAN HARVEST SEAFOOD越南$6.6K
2023-07-25其他活鱼OCEAN HARVEST SEAFOOD加拿大$6.6K
2023-07-11其他活鱼OCEAN HARVEST SEAFOOD越南$6.6K
2023-07-04其他活鱼OCEAN HARVEST SEAFOOD越南$6.6K
2023-06-23其他活鱼OCEAN HARVEST SEAFOOD越南$6.6K
2023-06-02其他活鱼OCEAN HARVEST SEAFOOD越南$6.6K

相关企业 · 同类产品

Children Corp Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →