LINH LINH IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LINH LINH
18
进口笔数
0
出口笔数
$3.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315424281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWH8XHN |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | 242 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LINH LINH |
| 企业英文名称 | LINH LINH IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84982336688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $2.87M |
| 日本 | 4 | $241.3K |
| 中国 | 1 | $42.2K |
| 泰国 | 1 | $453 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhan Kimberly Ltd. | 韩国 | 5 | $2.03M | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| HANEUN SANGSA | 1 | $468.1K | 婴幼儿食品 | |
| Anber Inc. | 日本 | 4 | $241.8K | 混合调味料、制备面食 |
| Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $150.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| BEBECOOK CO., LTD | 4 | $141.9K | 其他食品制剂、其他干果 | |
| SHINASUNG CO., LTD. | 1 | $87.7K | 其他食品制剂、加工奶酪 | |
| CHINA HUGE INTERNATIONAL FREIGHT AGENT LTD | 中国香港 | 1 | $42.2K | 牙刷、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 混合调味料 | ANBER INC | 日本 | $479 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $339 |
| 2026-04-22 | 初榨橄榄油 | ANBER INC | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-22 | 华夫饼威化饼 | ANBER INC | 日本 | $446 |
| 2026-04-22 | 制备面食 | ANBER INC | 日本 | $652 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $334 |
| 2026-04-22 | 制备面食 | ANBER INC | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $374 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $625 |