Viet Tin Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Việt Tin
10
进口笔数
0
出口笔数
$227.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306121682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXAPX31 |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | 47/90 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT TIN |
| 企业英文名称 | VIET TIN TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/90 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84933772568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $227.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huidu Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.0K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp. | 中国 | 3 | $70.0K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Xi'an Novastar Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.4K | 其他电气设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $857 |
| 2025-12-03 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $841 |
| 2025-12-03 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $569 |
| 2025-12-03 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-12-03 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $621 |
| 2025-12-03 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $826 |
| 2025-12-03 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $793 |
| 2025-12-03 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $949 |
| 2025-12-03 | 通信设备零件 | SHENZHEN HUIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $319 |
| 2025-12-03 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN HUIDU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |