Song Da No. 11 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sông Đà 11
46
进口笔数
0
出口笔数
$16.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500313811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDR6X9Y |
| 成立日期 | 2004-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà Hà Đông, Số 131 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 11 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84243354473 |
| 邮箱 | tckt@songda11.com.vn |
| 传真 | +84243820280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $15.28M |
| 印度尼西亚 | 1 | $991.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 44 | $15.28M | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
| efedadbfc64eccb31d0e885a087ee9c7 | 1 | $991.1K | ||
| Nanjing Dulmison Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 钢结构及塔架 | JIANGSU GUOHUA TUBE TOWER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $147.6K |
| 2025-07-02 | 钢结构及塔架 | JIANGSU GUOHUA TUBE TOWER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $293.3K |
| 2025-07-02 | 钢结构及塔架 | JIANGSU GUOHUA TUBE TOWER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $151.5K |
| 2025-06-17 | 钢结构及塔架 | JIANGSU GUOHUA TUBE TOWER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $152.3K |
| 2025-06-17 | 钢结构及塔架 | JIANGSU GUOHUA TUBE TOWER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $132.1K |
| 2025-06-17 | 钢结构及塔架 | JIANGSU GUOHUA TUBE TOWER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $327.5K |
| 2025-06-17 | 钢结构及塔架 | JIANGSU GUOHUA TUBE TOWER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $173.3K |
| 2025-06-17 | 钢结构及塔架 | JIANGSU GUOHUA TUBE TOWER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $145.5K |
| 2025-06-17 | 钢结构及塔架 | JIANGSU GUOHUA TUBE TOWER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $383.1K |
| 2025-06-17 | 钢结构及塔架 | JIANGSU GUOHUA TUBE TOWER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $232.6K |