Agri QGreen Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGRI QGREEN
6
进口笔数
0
出口笔数
$102.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101626792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAFGN2A |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | 1209 Trần Hưng Đạo, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGRI QGREEN |
| 企业英文名称 | AGRI QGREEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1209 Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải đảm bảo điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84915252549 |
| 邮箱 | AgriQgreen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $64.1K |
| 巴基斯坦 | 2 | $38.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hajveri Oil Extraction (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $38.8K | 其他玉米 |
| Yukti Inc. | 印度 | 2 | $36.7K | 碾磨大米、鲜洋葱青葱 |
| MSGL Tradex Private Ltd. | 印度 | 2 | $27.4K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Maan Kubota Co. & Agriculture Services | 巴基斯坦 | 1 | $1 | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 其他玉米 | MAAN KUBOTA CO & AGRICULTURE SERVICES | 巴基斯坦 | $1 |
| 2023-10-04 | 其他玉米 | Hajveri Oil Extraction (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $38.8K |
| 2023-08-29 | 其他玉米 | MSGL TRADEX PRIVATE LTD | 印度 | $14.5K |
| 2023-07-31 | 其他玉米 | MSGL TRADEX PRIVATE LTD | 印度 | $12.9K |
| 2023-07-17 | 其他玉米 | YUKTI INC | 印度 | $14.0K |
| 2023-06-23 | 碾磨大米 | YUKTI INC | 印度 | $22.6K |