Song Bao Trading & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT SONG BảO
5
进口笔数
3
出口笔数
$77.5K
进口金额
$8.5K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2024-11-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317846680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6PXUWV |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Số 15/5 Đường 22, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT SONG BẢO |
| 企业英文名称 | SONG BAO TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/5 Đường 22, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84917130885 |
| 邮箱 | songbao.sale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $77.4K |
| 英国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coco Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $77.5K | 液体气体测量仪、压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.5K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 静止变流器 | Coco Korea Co., Ltd. | 英国 | $100 |
| 2026-05-21 | 非CRT显示器 | Coco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-05-21 | 电器装置零件 | Coco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $660 |
| 2026-05-21 | 60伏以下继电器 | Coco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-05-21 | 电力控制板 | Coco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-05-21 | 铝合金板材 | Coco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $179 |
| 2026-05-21 | 电器装置零件 | Coco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2026-05-21 | 电磁装置 | Coco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $125 |
| 2026-05-21 | 其他电气设备 | Coco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-05-21 | 非LED二极管 | Coco Korea Co., Ltd. | 韩国 | $258 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 气体烟雾分析仪 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-05-07 | 电气装置零件 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-05-04 | 电气装置零件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.9K |