Truong Thanh Number One Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Số 1 TRườNG THàNH
204
进口笔数
0
出口笔数
$6.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108944645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U2PA6Q |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Tổng kho Đại La, Km03 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỐ 1 TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH NUMBER ONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổng kho Đại La, Km03 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842439922260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 204 | $6.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Good Nai Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 81 | $3.11M | PVC地板/墙覆盖物、5-9mm中密纤维板 |
| Jiangsu WMGrass Co., Ltd. | 中国 | 67 | $2.62M | 簇绒人造地毯、塑料人造花 |
| Renqiu Meidi Artificial Turf Co., Ltd. | 中国 | 27 | $442.3K | 簇绒人造地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Jiangyin Wenming Physical Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $253.1K | 聚氨酯、EPDM橡胶 |
| Nanjing Jingming Plastic Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $221.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Guizhou WMGrass Co., Ltd. | 中国 | 7 | $168.7K | 簇绒人造地毯、聚丙烯塑料 |
| GUIZHOU WMGRASS CO., LTD | 中国 | 1 | $51.4K | 簇绒人造地毯 |
| Xingtai Mingjiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.3K | 硫化橡胶地板、硫化橡胶板片 |
| Nanjing Changhe Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | PVC地板/墙覆盖物、预制建筑构件 |
| Hebei Sinaier New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU GOOD NAI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | CHANGZHOU GOOD NAI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU GOOD NAI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $948 |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU GOOD NAI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $917 |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU GOOD NAI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $474 |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU GOOD NAI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU GOOD NAI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $948 |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU GOOD NAI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU GOOD NAI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | CHANGZHOU GOOD NAI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $459 |