THAI ANH TUAN CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Anh Tuấn
5
进口笔数
0
出口笔数
$20.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500742647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB6SV9H |
| 成立日期 | 2006-04-04 |
| 联系地址 | Số 7 Đội Cấn, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI ANH TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đội Cấn, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02543572866 |
| 邮箱 | tat@tat.com.vn |
| 传真 | 02543613877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $11.8K |
| 法国 | 1 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 波兰 | 1 | $974 |
| 中国 | 1 | $899 |
| 英国 | 1 | $606 |
| 丹麦 | 1 | $317 |
| 中国台湾 | 1 | $237 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN KOREA CO LTD | 韩国 | 1 | $8.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| ATLAS INCINERATORS APS | 丹麦 | 1 | $6.9K | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
| FAURE HERMAN | 法国 | 1 | $4.0K | 其他测量仪器、液体流量计 |
| ORBIK ELECTRONICS LTD | 英国 | 1 | $606 | 镍镉电池、LED灯具及发光标志 |
| Sunbow Enterprise | 柬埔寨 | 1 | $501 | 纺织面料运动鞋、便携式电灯 |
| 1913ee49d3021607dc7930caccdf0f11 | 1 | $398 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他自动控制仪 | ATLAS INCINERATORS APS | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | ATLAS INCINERATORS APS | 韩国 | $221 |
| 2026-03-03 | 非液体温度计 | ATLAS INCINERATORS APS | 丹麦 | $238 |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | ATLAS INCINERATORS APS | 中国台湾 | $237 |
| 2026-03-03 | 1kVA以下变压器 | ATLAS INCINERATORS APS | 丹麦 | $79 |
| 2026-03-03 | 压力测量仪 | ATLAS INCINERATORS APS | 德国 | $390 |
| 2026-03-03 | 其他自动控制仪 | ATLAS INCINERATORS APS | 德国 | $919 |
| 2026-03-03 | 其他自动控制仪 | ATLAS INCINERATORS APS | 韩国 | $926 |
| 2026-03-03 | 炉用零件 | ATLAS INCINERATORS APS | 德国 | $40 |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | ATLAS INCINERATORS APS | 韩国 | $221 |