VIET XANH QN CONSTRUCTION TRADE SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Việt Xanh Qn
3
进口笔数
0
出口笔数
$183.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310457999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30PCUU8 |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | 84 Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT XANH QN |
| 企业英文名称 | VIET XANH QN CONSTRUCTION TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84 Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84838165638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $183.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | 2 | $182.3K | 光伏组件、静止变流器 |
| Bluesun Solar Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.3K | 锂离子电池、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 光伏组件 | BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2025-12-01 | 静止变流器 | BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2025-12-01 | 光伏组件 | BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | $112.3K |
| 2025-12-01 | 变压器零件 | BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-25 | 锂离子电池 | Bluesun Solar Co. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-14 | 光伏组件 | BLUESUN SOLAR CO LTD | 中国 | $30.9K |