HOANG MANH TRADING & SERVICE DEVELOPMENT CO., LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TM&DV HOàNG MạNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$22.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315317723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JRN2WA |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | Số 730 Đường Nguyễn Thị Thử, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN HOÀNG MẠNH |
| 企业英文名称 | HOANG MANH TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 730 Đường Nguyễn Thị Thử, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 950670 | 冰鞋旱冰鞋 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $14.8K |
| 俄罗斯 | 3 | $2.4K |
| 韩国 | 5 | $754 |
| 德国 | 5 | $674 |
| 捷克 | 4 | $662 |
| 中国台湾 | 3 | $660 |
| 土耳其 | 6 | $653 |
| 加拿大 | 1 | $570 |
| 泰国 | 1 | $392 |
| 日本 | 3 | $350 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPATECH GLOBAL LOGISTICS INC. | 加拿大 | 3 | $12.0K | 过滤净化器零件、非乙烯塑料袋 |
| TN Shipping LLC | 美国 | 3 | $6.9K | 冰鞋旱冰鞋、其他玻璃制品 |
| Alpatech Global Logistics Inc. | 中国 | 3 | $3.3K | 非乙烯塑料袋、男式合成纤维裤 |
| ALPATECH GLOBAL LOGISTICS INC. | 德国 | 2 | $392 | 零售清洁粉剂、塑料家用制品 |
| ALPATECH GLOBAL LOGISTICS INC. | 波兰 | 1 | $140 | 固体燃料炊具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他农用机械 | TN SHIPPING LLC | 德国 | $77 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | TN SHIPPING LLC | 韩国 | $12 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | TN SHIPPING LLC | 捷克 | $57 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | TN SHIPPING LLC | 捷克 | $49 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | TN SHIPPING LLC | 韩国 | $20 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | TN SHIPPING LLC | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 金属保险箱 | TN SHIPPING LLC | 中国台湾 | $80 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | TN SHIPPING LLC | 中国 | $25 |
| 2026-04-28 | 其他农用机械 | TN SHIPPING LLC | 德国 | $77 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | TN SHIPPING LLC | 中国 | $25 |