Nguyen Phong Metal Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 钢铁门窗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN PHONG METAL

36
进口笔数
106
出口笔数
$66.7K
进口金额
$5.46M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $134.3K · 4 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $931 · 1 笔出口 $133.1K · 3 笔2024-01进口 $890 · 1 笔出口 $103.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 3 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 2 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $163.8K · 2 笔2024-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $81.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 3 笔2024-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $153.1K · 2 笔2024-09进口 $4.9K · 3 笔出口 $148.0K · 4 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $144.6K · 3 笔2024-11进口 $13.4K · 5 笔出口 $148.7K · 2 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $269.4K · 5 笔2025-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $177.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 1 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $318.5K · 5 笔2025-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $82.5K · 2 笔2025-05进口 $790 · 1 笔出口 $245.1K · 4 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $189.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 5 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $189.0K · 4 笔2025-11进口 $338 · 1 笔出口 $193.6K · 4 笔2025-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $336.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $238.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $134.3K · 4 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $931 · 1 笔出口 $133.1K · 3 笔2024-01进口 $890 · 1 笔出口 $103.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 3 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 2 笔2024-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $163.8K · 2 笔2024-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $81.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.9K · 3 笔2024-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $153.1K · 2 笔2024-09进口 $4.9K · 3 笔出口 $148.0K · 4 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $144.6K · 3 笔2024-11进口 $13.4K · 5 笔出口 $148.7K · 2 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $269.4K · 5 笔2025-01进口 $5.1K · 2 笔出口 $177.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 1 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $318.5K · 5 笔2025-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $82.5K · 2 笔2025-05进口 $790 · 1 笔出口 $245.1K · 4 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $189.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 5 笔2025-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $189.0K · 4 笔2025-11进口 $338 · 1 笔出口 $193.6K · 4 笔2025-12进口 $9.3K · 2 笔出口 $336.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $238.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317576924
企查查编码QVND49U2P3
成立日期2022-11-22
联系地址632 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN PHONG METAL
企业英文名称NGUYEN PHONG METAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址632 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84914347679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
401610硫化橡胶垫
830242家具配件
400829非板状硫化橡胶
401699其他硫化橡胶制品
392590其他塑料建材
400819硫化泡沫橡胶
400821硫化橡胶板片
401693非泡沫橡胶密封件
721661冷成型钢材

出口

HS 编码产品
730830钢铁门窗
830242家具配件
730890其他钢铁结构体
700729夹层安全玻璃
700600加工玻璃
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
320990水性聚合物涂料
441829非热带木门
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$59.9K
意大利2$6.4K
美国1$310

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国87$5.07M
斯里兰卡4$132.2K
新加坡2$52.1K
澳大利亚3$22.0K
德国1$14.6K
意大利1$13.1K
以色列2$3.4K
爱尔兰1$3.1K
加拿大1$1.2K
越南1$193

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Langduo Trading Co., Ltd.中国4$12.0K金属建筑配件、其他钢铁结构体
Ningbo Imperial Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$11.1K塑料配件、金属建筑配件
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国3$7.4K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Hebei Kinglin Rubber & Plastic Tech Co., Ltd.中国6$7.3K其他塑料管材、硫化橡胶垫
Ottostumm S.r.l.意大利1$6.1K其他钢铁结构体、金属建筑配件
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国3$5.9K其他塑料制品、其他电气设备
Pinghu Yipinxiang Machinery Technology Co., Ltd.中国4$4.6K金属建筑配件、贱金属铰链
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$4.4K汽车座椅零件、家具配件
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$2.7K其他塑料制品、塑料涂层织物
e995261f0b601fdbb831dac9eefc62f31$1.6K

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wholesales Iron Doors of Texas美国44$3.23M钢铁门窗、家具配件
Nexstar Homes美国8$655.7K钢铁门窗、其他木家具
Wholesales Iron Door of Texas美国9$414.1K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Ash & Ivy美国3$172.9K钢铁门窗、加工玻璃
Zaim General Contractor Corp美国3$124.9K其他木地板、其他钢铁结构体
Commercial Bank of Ceylon PLC英国2$122.7K其他零售药品、干辣椒
Home Center Outlet美国4$98.4K其他木家具、钢铁门窗
Danya Cebus Construction LLC美国3$88.8K其他木家具、其他木地板
185 Chrystie Street LLC美国3$69.5K其他铜制品、合成纤维窗帘
Good Class Builders Pte. Ltd.新加坡3$55.2K其他钢铁结构体、钢铁门窗

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29非板状硫化橡胶OTTOSTUMM SRL意大利$39
2025-12-29其他钢铁结构体OTTOSTUMM SRL意大利$140
2025-12-29贱金属铰链OTTOSTUMM SRL意大利$28
2025-12-29非板状硫化橡胶OTTOSTUMM SRL意大利$173
2025-12-29其他塑料建材OTTOSTUMM SRL意大利$6
2025-12-29其他钢铁结构体OTTOSTUMM SRL意大利$81
2025-12-29贱金属铰链OTTOSTUMM SRL意大利$45
2025-12-29金属建筑配件OTTOSTUMM SRL意大利$210
2025-12-29金属建筑配件OTTOSTUMM SRL意大利$37
2025-12-29硫化橡胶板片OTTOSTUMM SRL意大利$75

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁门窗WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS美国$2.2K
2026-04-28钢铁门窗WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS美国$1.9K
2026-04-28钢铁门窗WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS美国$2.5K
2026-04-28家具配件WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS美国$60
2026-04-28钢铁门窗WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS美国$1.4K
2026-04-28钢铁门窗WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS美国$1.2K
2026-04-28钢铁门窗WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS美国$3.1K
2026-04-28钢铁门窗WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS美国$1.5K
2026-04-28钢铁门窗WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS美国$1.5K
2026-04-28家具配件WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS美国$7.2K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Phong Metal Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →