Nguyen Phong Metal Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN PHONG METAL
36
进口笔数
106
出口笔数
$66.7K
进口金额
$5.46M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317576924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND49U2P3 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | 632 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN PHONG METAL |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHONG METAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 632 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84914347679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 830242 | 家具配件 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721661 | 冷成型钢材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830242 | 家具配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $59.9K |
| 意大利 | 2 | $6.4K |
| 美国 | 1 | $310 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 87 | $5.07M |
| 斯里兰卡 | 4 | $132.2K |
| 新加坡 | 2 | $52.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $22.0K |
| 德国 | 1 | $14.6K |
| 意大利 | 1 | $13.1K |
| 以色列 | 2 | $3.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $3.1K |
| 加拿大 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $193 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Langduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.0K | 金属建筑配件、其他钢铁结构体 |
| Ningbo Imperial Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.1K | 塑料配件、金属建筑配件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Hebei Kinglin Rubber & Plastic Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.3K | 其他塑料管材、硫化橡胶垫 |
| Ottostumm S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.1K | 其他钢铁结构体、金属建筑配件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Pinghu Yipinxiang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.6K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| e995261f0b601fdbb831dac9eefc62f3 | 1 | $1.6K |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wholesales Iron Doors of Texas | 美国 | 44 | $3.23M | 钢铁门窗、家具配件 |
| Nexstar Homes | 美国 | 8 | $655.7K | 钢铁门窗、其他木家具 |
| Wholesales Iron Door of Texas | 美国 | 9 | $414.1K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Ash & Ivy | 美国 | 3 | $172.9K | 钢铁门窗、加工玻璃 |
| Zaim General Contractor Corp | 美国 | 3 | $124.9K | 其他木地板、其他钢铁结构体 |
| Commercial Bank of Ceylon PLC | 英国 | 2 | $122.7K | 其他零售药品、干辣椒 |
| Home Center Outlet | 美国 | 4 | $98.4K | 其他木家具、钢铁门窗 |
| Danya Cebus Construction LLC | 美国 | 3 | $88.8K | 其他木家具、其他木地板 |
| 185 Chrystie Street LLC | 美国 | 3 | $69.5K | 其他铜制品、合成纤维窗帘 |
| Good Class Builders Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $55.2K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 非板状硫化橡胶 | OTTOSTUMM SRL | 意大利 | $39 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | OTTOSTUMM SRL | 意大利 | $140 |
| 2025-12-29 | 贱金属铰链 | OTTOSTUMM SRL | 意大利 | $28 |
| 2025-12-29 | 非板状硫化橡胶 | OTTOSTUMM SRL | 意大利 | $173 |
| 2025-12-29 | 其他塑料建材 | OTTOSTUMM SRL | 意大利 | $6 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | OTTOSTUMM SRL | 意大利 | $81 |
| 2025-12-29 | 贱金属铰链 | OTTOSTUMM SRL | 意大利 | $45 |
| 2025-12-29 | 金属建筑配件 | OTTOSTUMM SRL | 意大利 | $210 |
| 2025-12-29 | 金属建筑配件 | OTTOSTUMM SRL | 意大利 | $37 |
| 2025-12-29 | 硫化橡胶板片 | OTTOSTUMM SRL | 意大利 | $75 |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS | 美国 | $60 |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 钢铁门窗 | WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | WHOLESALES IRON DOORS OF TEXAS | 美国 | $7.2K |