NGHI THI NGUYEN
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$136
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702748472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR78XABK |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 466, Tờ bản đố số 35, Khu phố 7, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ NGHỈ NGUYỄN THỊ LIÊN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 466, Tờ bản đố số 35, Khu phố 7, Phường Uyên Hưng(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $136 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $136 | 混合调味料、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 其他干鱼 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-01-26 | 混合调味料 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-01-26 | 其他干鱼 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-01-26 | 熏制虾类 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-01-26 | 其他干鱼 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-01-26 | 混合调味料 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-01-26 | 其他干鱼 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-01-26 | 其他干鱼 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-01-26 | 其他干鱼 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-01-26 | 熏制虾类 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $9 |