Yidali Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 不锈钢焊管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU YIDALI

204
进口笔数
0
出口笔数
$13.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $251.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $136.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $147.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $342.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $246.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $432.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $319.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $553.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $366.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $402.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $223.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $515.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.11M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.02M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $759.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $632.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $618.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $467.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $486.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $604.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $570.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $378.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $509.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $847.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $251.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $136.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $147.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $342.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $246.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $432.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $319.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $553.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $366.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $402.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $223.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $515.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.11M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.02M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $759.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $632.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $618.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $467.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $486.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $604.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $570.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $378.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $509.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $847.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317831645
企查查编码QVN6UHQ972
成立日期2023-05-12
联系地址639-641 Đường Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU YIDALI
企业英文名称YIDALI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B6, phố thương mại Gold Town, đường Đồng Khởi, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84969089778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
730441不锈钢冷拔管
722220不锈钢棒材
722300不锈钢丝
722100不锈钢热轧棒材
722020冷轧不锈钢
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721922不锈钢板材
722240不锈钢型材
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国200$13.29M
越南4$493.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dangdang Ding Supply Chain Co., Ltd.越南73$5.91M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Zengreat Industrial Ltd.中国55$3.64M不锈钢冷拔管、不锈钢棒材
Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd.中国71$3.61M热轧不锈钢卷、不锈钢卷材
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南4$493.1K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Yongliyuan Stainless-Steel Co., Ltd.中国2$82.5K不锈钢焊管、不锈钢卷材
Suzhou Yiyang Import & Export Co., Ltd.中国1$51.2K变形聚酯单丝纱、尼龙单丝纱线

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23不锈钢管件DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.1K
2026-04-23不锈钢管件DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.5K
2026-04-23不锈钢管件DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.1K
2026-04-23不锈钢管件DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$27.3K
2026-04-23不锈钢管件DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$18.7K
2026-04-23不锈钢管件DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$4.9K
2026-04-23不锈钢管件DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$19.3K
2026-04-23不锈钢管件DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$12.8K
2026-04-23不锈钢管件DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$18.7K
2026-04-23不锈钢管件DANGDANG DING SUPPLY CHAIN CO LTD中国$12.8K

相关企业 · 同类产品

Yidali Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →