IMP VIET NAM TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI IMP VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$38.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110149806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3BSEGU |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 39A Ngô Quyền, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI IMP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IMP VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02463280989 |
| 邮箱 | impvietnam@impv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 61亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $38.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | 2 | $38.7K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 钢铁铸件 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-08-25 | 钢铁铸件 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $68 |
| 2023-08-25 | 钢铁铸件 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $31 |
| 2023-08-25 | 钢铁铸件 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-25 | 钢铁铸件 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-25 | 钢铁铸件 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $46 |
| 2023-08-25 | 钢铁铸件 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $37 |
| 2023-08-25 | 钢铁铸件 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $51 |
| 2023-08-25 | 钢铁铸件 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $43 |
| 2023-08-25 | 钢铁铸件 | HEBEI MAIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |