Thanh Son Agrochemicals Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-DịCH Vụ THANH SơN HóA NôNG
297
进口笔数
74
出口笔数
$23.37M
进口金额
$4.78M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
39
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301760011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ECUQ7E |
| 成立日期 | 1999-07-15 |
| 联系地址 | 829 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ THANH SƠN HÓA NÔNG |
| 企业英文名称 | THANHSON AGROCHEMICALS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 829 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +842837719999 |
| 邮箱 | thanhson@thanhson.com |
| 传真 | +842837753266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 217 | $15.63M |
| 印度 | 70 | $6.84M |
| 法国 | 1 | $612.0K |
| 爱尔兰 | 3 | $174.9K |
| 瑞士 | 1 | $71.3K |
| 中国台湾 | 3 | $40.4K |
| 日本 | 1 | $6.7K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 71 | $4.78M |
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 越南 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anona Trading Ltd. | 中国 | 58 | $7.27M | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Aastar Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $5.62M | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Anona Trading Ltd. | 印度 | 36 | $4.08M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.20M | 塑料封口件、铝制容器≤300升 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $879.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Agcel Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $644.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hebei Veyong Bio-Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $315.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Noon Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 4 | $228.6K | 其他杀鼠剂、零售除草剂 |
| NETZSCH (Shanghai) Machinery & Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $182.6K | 混合机、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangsu Heben Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $171.5K | 其他腈类化合物、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiwan Agriwell Co., Ltd. | 越南 | 71 | $4.78M | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| NETZSCH (Shanghai) Machinery & Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、机械密封件 |
| Agricultural Chemicals Research Institute | 越南 | 1 | $5 | 其他杀鼠剂、零售农药(非滴滴涕) |
| AGRICULTURAL CHEMICALS RESEARCH INSTITUTE | 1 | $5 | 其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 环己酮类 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $105.2K |
| 2026-04-24 | 环己酮类 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $105.2K |
| 2026-04-15 | 芳香烃混合物 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $155.2K |
| 2026-04-15 | 芳香烃混合物 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $155.2K |
| 2026-04-07 | 零售杀菌剂 | JIANGSU NOON CROP SCIENCE CO.LTD. A | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-07 | 零售杀菌剂 | JIANGSU HEBEN BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-07 | 零售杀菌剂 | JIANGSU NOON CROP SCIENCE CO.LTD. A | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-07 | 零售杀菌剂 | JIANGSU HEBEN BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 中国台湾 | $31.0K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-03-30 | 零售杀虫剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 零售杀菌剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 中国台湾 | $33.2K |
| 2026-02-03 | 零售除草剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 中国台湾 | $56.3K |
| 2026-01-24 | 零售除草剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 中国台湾 | $28.5K |
| 2026-01-23 | 零售杀虫剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 中国台湾 | $41.9K |
| 2026-01-07 | 其他杀鼠剂 | AGRICULTURAL CHEMICALS RESEARCH INSTITUTE | — | $5 |
| 2025-11-08 | 零售除草剂 | TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |