Thanh Son Agrochemicals Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 零售除草剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI-DịCH Vụ THANH SơN HóA NôNG

297
进口笔数
74
出口笔数
$23.37M
进口金额
$4.78M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
39
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $498.4K · 5 笔出口 $5 · 1 笔2023-10进口 $886.0K · 11 笔出口 $100.1K · 1 笔2023-11进口 $981.6K · 10 笔出口 $352.5K · 2 笔2023-12进口 $293.6K · 3 笔出口 $121.6K · 2 笔2024-01进口 $760.0K · 8 笔出口 $191.0K · 3 笔2024-02进口 $218.2K · 5 笔出口 $145.2K · 2 笔2024-03进口 $816.0K · 13 笔出口 $85.4K · 1 笔2024-04进口 $702.1K · 8 笔出口 $166.8K · 3 笔2024-05进口 $566.9K · 10 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-06进口 $1.03M · 7 笔出口 $136.7K · 2 笔2024-07进口 $698.2K · 13 笔出口 $100.5K · 2 笔2024-08进口 $373.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $191.8K · 4 笔出口 $62.3K · 2 笔2024-10进口 $727.9K · 11 笔出口 $190.0K · 3 笔2024-11进口 $926.7K · 9 笔出口 $148.5K · 2 笔2024-12进口 $472.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $767.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $405.8K · 10 笔出口 $64.2K · 1 笔2025-03进口 $575.4K · 10 笔出口 $229.4K · 4 笔2025-04进口 $715.6K · 7 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-05进口 $705.2K · 14 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-06进口 $524.6K · 9 笔出口 $96.7K · 2 笔2025-07进口 $719.2K · 12 笔出口 $124.8K · 3 笔2025-08进口 $2.31M · 13 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-09进口 $834.6K · 5 笔出口 $122.3K · 1 笔2025-10进口 $143.8K · 2 笔出口 $184.8K · 3 笔2025-11进口 $60.3K · 2 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-12进口 $226.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.0K · 1 笔出口 $70.4K · 3 笔2026-02进口 $204.7K · 3 笔出口 $56.3K · 1 笔2026-03进口 $145.7K · 1 笔出口 $36.2K · 1 笔2026-04进口 $663.5K · 5 笔出口 $47.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $498.4K · 5 笔出口 $5 · 1 笔2023-10进口 $886.0K · 11 笔出口 $100.1K · 1 笔2023-11进口 $981.6K · 10 笔出口 $352.5K · 2 笔2023-12进口 $293.6K · 3 笔出口 $121.6K · 2 笔2024-01进口 $760.0K · 8 笔出口 $191.0K · 3 笔2024-02进口 $218.2K · 5 笔出口 $145.2K · 2 笔2024-03进口 $816.0K · 13 笔出口 $85.4K · 1 笔2024-04进口 $702.1K · 8 笔出口 $166.8K · 3 笔2024-05进口 $566.9K · 10 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-06进口 $1.03M · 7 笔出口 $136.7K · 2 笔2024-07进口 $698.2K · 13 笔出口 $100.5K · 2 笔2024-08进口 $373.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $191.8K · 4 笔出口 $62.3K · 2 笔2024-10进口 $727.9K · 11 笔出口 $190.0K · 3 笔2024-11进口 $926.7K · 9 笔出口 $148.5K · 2 笔2024-12进口 $472.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $767.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $405.8K · 10 笔出口 $64.2K · 1 笔2025-03进口 $575.4K · 10 笔出口 $229.4K · 4 笔2025-04进口 $715.6K · 7 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-05进口 $705.2K · 14 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-06进口 $524.6K · 9 笔出口 $96.7K · 2 笔2025-07进口 $719.2K · 12 笔出口 $124.8K · 3 笔2025-08进口 $2.31M · 13 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-09进口 $834.6K · 5 笔出口 $122.3K · 1 笔2025-10进口 $143.8K · 2 笔出口 $184.8K · 3 笔2025-11进口 $60.3K · 2 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-12进口 $226.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.0K · 1 笔出口 $70.4K · 3 笔2026-02进口 $204.7K · 3 笔出口 $56.3K · 1 笔2026-03进口 $145.7K · 1 笔出口 $36.2K · 1 笔2026-04进口 $663.5K · 5 笔出口 $47.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301760011
企查查编码QVN2ECUQ7E
成立日期1999-07-15
联系地址829 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ THANH SƠN HÓA NÔNG
企业英文名称THANHSON AGROCHEMICALS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址829 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+842837719999
邮箱thanhson@thanhson.com
传真+842837753266
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
380899其他杀鼠剂
392350塑料封口件
761290铝制容器≤300升
847490矿物加工机零件
340290工业清洁制剂
392330塑料容器
283990其他碱金属硅酸盐

出口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
380899其他杀鼠剂
848420机械密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国217$15.63M
印度70$6.84M
法国1$612.0K
爱尔兰3$174.9K
瑞士1$71.3K
中国台湾3$40.4K
日本1$6.7K
德国1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾71$4.78M
中国1$2.0K
越南1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anona Trading Ltd.中国58$7.27M零售除草剂、零售杀菌剂
Aastar Pte. Ltd.新加坡80$5.62M零售杀菌剂、零售除草剂
Anona Trading Ltd.印度36$4.08M零售除草剂、零售杀虫剂
Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.中国48$1.20M塑料封口件、铝制容器≤300升
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国7$879.9K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Agcel Pte. Ltd.新加坡6$644.9K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Hebei Veyong Bio-Chemical Co., Ltd.中国4$315.0K零售杀虫剂、零售除草剂
Jiangsu Noon Crop Science Co., Ltd.中国4$228.6K其他杀鼠剂、零售除草剂
NETZSCH (Shanghai) Machinery & Instruments Co., Ltd.中国4$182.6K混合机、非泡沫橡胶密封件
Jiangsu Heben Biochemical Co., Ltd.中国4$171.5K其他腈类化合物、零售杀菌剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiwan Agriwell Co., Ltd.越南71$4.78M零售除草剂、零售杀菌剂
NETZSCH (Shanghai) Machinery & Instruments Co., Ltd.中国1$2.0K其他钢铁制品、机械密封件
Agricultural Chemicals Research Institute越南1$5其他杀鼠剂、零售农药(非滴滴涕)
AGRICULTURAL CHEMICALS RESEARCH INSTITUTE1$5其他杀鼠剂

近期贸易明细

进口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24环己酮类SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD中国$105.2K
2026-04-24环己酮类SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD中国$105.2K
2026-04-15芳香烃混合物SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD中国$155.2K
2026-04-15芳香烃混合物SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD中国$155.2K
2026-04-07零售杀菌剂JIANGSU NOON CROP SCIENCE CO.LTD. A中国$39.0K
2026-04-07零售杀菌剂JIANGSU HEBEN BIOCHEMICAL CO LTD中国$30.5K
2026-04-07零售杀菌剂JIANGSU NOON CROP SCIENCE CO.LTD. A中国$39.0K
2026-04-07零售杀菌剂JIANGSU HEBEN BIOCHEMICAL CO LTD中国$30.5K
2026-04-01过滤净化器零件SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD中国$1.8K
2026-04-01过滤净化器零件SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD中国$1.8K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28零售杀菌剂TAIWAN AGRIWELL CO LTD中国台湾$31.0K
2026-04-28零售杀菌剂TAIWAN AGRIWELL CO LTD中国台湾$4.3K
2026-04-28零售杀菌剂TAIWAN AGRIWELL CO LTD中国台湾$12.0K
2026-03-30零售杀虫剂TAIWAN AGRIWELL CO LTD中国台湾$3.0K
2026-03-30零售杀菌剂TAIWAN AGRIWELL CO LTD中国台湾$33.2K
2026-02-03零售除草剂TAIWAN AGRIWELL CO LTD中国台湾$56.3K
2026-01-24零售除草剂TAIWAN AGRIWELL CO LTD中国台湾$28.5K
2026-01-23零售杀虫剂TAIWAN AGRIWELL CO LTD中国台湾$41.9K
2026-01-07其他杀鼠剂AGRICULTURAL CHEMICALS RESEARCH INSTITUTE—$5
2025-11-08零售除草剂TAIWAN AGRIWELL CO LTD中国台湾$6.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Son Agrochemicals Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →