SSAB Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SSAB VIệT NAM
- 邮箱5,727
- Facebook1
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$69.8K
出口金额
—
最近进口
2024-02-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108919279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCV808M |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | Số 62, phố Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHELTER BOX VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84917626862 |
| 邮箱 | cathy.sbvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 15 | $48.0K |
| 越南 | 4 | $15.0K |
| 中国 | 4 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safety System AB | 瑞典 | 22 | $67.8K | 其他户外娱乐设备、其他钢铁制品 |
| Zhuofu Molding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 其他户外娱乐设备 | SAFETY SYSTEM AB | 瑞典 | $12 |
| 2024-02-01 | 其他户外娱乐设备 | SAFETY SYSTEM AB | 瑞典 | $40 |
| 2024-01-19 | 其他户外娱乐设备 | SAFETY SYSTEM AB | 瑞典 | $4.2K |
| 2024-01-19 | 其他户外娱乐设备 | SAFETY SYSTEM AB | 瑞典 | $312 |
| 2024-01-19 | 其他户外娱乐设备 | SAFETY SYSTEM AB | 瑞典 | $134 |
| 2024-01-19 | 其他户外娱乐设备 | SAFETY SYSTEM AB | 瑞典 | $240 |
| 2024-01-19 | 其他户外娱乐设备 | SAFETY SYSTEM AB | 瑞典 | $777 |
| 2024-01-19 | 其他户外娱乐设备 | SAFETY SYSTEM AB | 瑞典 | $1.3K |
| 2024-01-19 | 其他户外娱乐设备 | SAFETY SYSTEM AB | 瑞典 | $527 |
| 2024-01-19 | 其他户外娱乐设备 | SAFETY SYSTEM AB | 瑞典 | $1.5K |