Vamiocco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vamiocco
75
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105746243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF0JKB9 |
| 成立日期 | 2011-12-21 |
| 联系地址 | Số 119 Đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VAMIOCCO |
| 企业英文名称 | VAMIOCCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119 Đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84988046050 |
| 邮箱 | vm119vancao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 30 | $2.49M |
| 中国 | 47 | $594.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitkammakon (Bangkok) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $1.64M | 滚子链、摩托车及配件 |
| D Connection Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $758.0K | 滚子链 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $271.2K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Suntime Import & Export Trading Ltd. of Zhongshan | 中国 | 19 | $119.2K | 电池收音机、化妆喷雾器 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.0K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Zhicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.0K | 摩托车及配件、硬质PVC管 |
| Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $45.7K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Mingyi Machinery (Guangdong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146 | 滚子链、摩托车及配件 |
| Wenzhou Chuangxin Sprocket Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 传动部件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 零售清洁粉剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-19 | 零售清洁粉剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-03 | 零售清洁粉剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-09 | 零售清洁粉剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-04 | 零售清洁粉剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $6.4K |
| 2025-08-11 | 零售清洁粉剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $6.2K |
| 2025-06-20 | 零售清洁粉剂 | SUNTIME IMPORT & EXPORT TRADING LTD OF ZHONGSHANG | 中国 | $6.4K |
| 2025-06-11 | 滚子链 | D CONNECTION CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-06-11 | 滚子链 | D CONNECTION CO LTD | 泰国 | $6.1K |