Thanh Nam Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 原状花岗岩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH NAM STONE
23
进口笔数
0
出口笔数
$497.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601214888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE98KGJR |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Quỹ Nhất, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH NAM STONE |
| 企业英文名称 | THANH NAM STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84973125361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $385.1K |
| 中国 | 7 | $112.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iris Granites & Marbles | 印度 | 10 | $246.9K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
| Laizhou Qiangli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.0K | 石材磨床、其他矿物加工机床 |
| Black Graniters Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $71.6K | 原状花岗岩、简单切割花岗岩 |
| Rjd Industries | 印度 | 2 | $55.2K | 原状花岗岩、简单切割花岗岩 |
| Laizhou Tongguan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 其他矿物加工机床、8464机器零件 |
| Beijing Yandiao CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 工业电炉、非瓷质陶瓷制品 |
| Rashi Granite Exports India Ltd. | 印度 | 1 | $11.4K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| LAIZHOU QIANGLI MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $30 | 计量计数器 |
| Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 通信设备、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 原状花岗岩 | IRIS GRANITES & MARBLES | 印度 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 原状花岗岩 | IRIS GRANITES & MARBLES | 印度 | $559 |
| 2025-07-29 | 原状花岗岩 | IRIS GRANITES & MARBLES | 印度 | $1.6K |
| 2025-07-29 | 原状花岗岩 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $2.6K |
| 2025-07-29 | 原状花岗岩 | IRIS GRANITES & MARBLES | 印度 | $1.0K |
| 2025-07-29 | 原状花岗岩 | IRIS GRANITES & MARBLES | 印度 | $845 |
| 2025-07-29 | 原状花岗岩 | IRIS GRANITES & MARBLES | 印度 | $873 |
| 2025-07-29 | 原状花岗岩 | IRIS GRANITES & MARBLES | 印度 | $1.6K |
| 2025-07-29 | 原状花岗岩 | IRIS GRANITES & MARBLES | 印度 | $692 |
| 2025-07-29 | 原状花岗岩 | IRIS GRANITES & MARBLES | 印度 | $2.7K |