Thanh Nam Stone Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 原状花岗岩

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THàNH NAM STONE

23
进口笔数
0
出口笔数
$497.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.5K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0601214888
企查查编码QVNE98KGJR
成立日期2021-04-05
联系地址Xóm 4, Xã Quỹ Nhất, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH NAM STONE
企业英文名称THANH NAM STONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84973125361
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251611原状花岗岩
846490其他矿物加工机床
853710电力控制板
401700硬质橡胶制品
680293花岗岩制品
820810金属加工机刀
820890其他机器刀具
848310传动轴及曲柄
902910计量计数器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度16$385.1K
中国7$112.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iris Granites & Marbles印度10$246.9K简单切割花岗岩、原状花岗岩
Laizhou Qiangli Machinery Co., Ltd.中国2$72.0K石材磨床、其他矿物加工机床
Black Graniters Pvt. Ltd.印度3$71.6K原状花岗岩、简单切割花岗岩
Rjd Industries印度2$55.2K原状花岗岩、简单切割花岗岩
Laizhou Tongguan International Trade Co., Ltd.中国1$26.0K其他矿物加工机床、8464机器零件
Beijing Yandiao CNC Machine Co., Ltd.中国1$13.8K工业电炉、非瓷质陶瓷制品
Rashi Granite Exports India Ltd.印度1$11.4K简单切割花岗岩、原状花岗岩
Sanheyuan (HK) Co., Ltd.中国1$70其他塑料制品、静止变流器
LAIZHOU QIANGLI MACHINERY CO LTD中国香港1$30计量计数器
Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd.中国1$24通信设备、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-29原状花岗岩IRIS GRANITES & MARBLES印度$1.5K
2025-07-29原状花岗岩IRIS GRANITES & MARBLES印度$559
2025-07-29原状花岗岩IRIS GRANITES & MARBLES印度$1.6K
2025-07-29原状花岗岩Iris Granites & Marbles印度$2.6K
2025-07-29原状花岗岩IRIS GRANITES & MARBLES印度$1.0K
2025-07-29原状花岗岩IRIS GRANITES & MARBLES印度$845
2025-07-29原状花岗岩IRIS GRANITES & MARBLES印度$873
2025-07-29原状花岗岩IRIS GRANITES & MARBLES印度$1.6K
2025-07-29原状花岗岩IRIS GRANITES & MARBLES印度$692
2025-07-29原状花岗岩IRIS GRANITES & MARBLES印度$2.7K

相关企业 · 同类产品

Thanh Nam Stone Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →