Vanphong Equipment Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị XâY DựNG VâN PHONG
77
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101179868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DKF2AB |
| 成立日期 | 2001-10-24 |
| 联系地址 | Thôn Phù Dực I, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÂN PHONG |
| 企业英文名称 | VANPHONG EQUIPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Dực I, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842435187090 |
| 邮箱 | vafo@vafo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 73 | $3.39M |
| 中国 | 4 | $40.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohshin Trading Co., Ltd. | 日本 | 17 | $643.5K | 自推进起重机、纺织增强橡胶带 |
| Chubu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 10 | $540.4K | 自推进起重机、阀门龙头 |
| Kuremoto Products Corporation | 日本 | 6 | $499.3K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| Tokyo Machine Co., Ltd. | 日本 | 8 | $434.9K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| NEXT Ltd. | 日本 | 12 | $315.2K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Ets Shokai | 日本 | 3 | $219.3K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $191.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Taihei Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $109.3K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Global Co. | 日本 | 2 | $62.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Luoyang Smile Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.8K | 滚珠轴承、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | Luoyang Smile Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | Luoyang Smile Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | Luoyang Smile Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 齿轮及变速器 | Luoyang Smile Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-27 | 自推进起重机 | Ets Shokai | 日本 | $108.0K |
| 2026-03-02 | 自推进起重机 | TOHSHIN TRADING CO LTD | 日本 | $68.7K |
| 2026-02-28 | 自推进起重机 | TOHSHIN TRADING CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-02-28 | 自推进起重机 | TOHSHIN TRADING CO LTD | 日本 | $255 |
| 2026-02-28 | 自推进起重机 | TOHSHIN TRADING CO LTD | 日本 | $128 |
| 2026-02-28 | 自推进起重机 | TOHSHIN TRADING CO LTD | 日本 | $319 |