Anh Quyen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 牙科造型制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Anh Quyên
23
进口笔数
0
出口笔数
$352.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313112424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11GPN5E |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | 3/11B đường số 4, khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ANH QUYÊN |
| 企业英文名称 | ANH QUYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/11B đường số 4, khu phố 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84938130378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $277.4K |
| 中国 | 4 | $74.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Quality Industries Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $242.0K | 含油石蜡、牙科造型制剂 |
| Xiong Xian Celebration Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.9K | 牙科造型制剂 |
| B.K. Latex Product Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $25.8K | 玩具模型、其他娱乐用品 |
| Chailert Balloon (1999) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.6K | 橡胶充气制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 牙科造型制剂 | XIONG XIAN CELEBRATION CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 牙科造型制剂 | XIONG XIAN CELEBRATION CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 牙科造型制剂 | XIONG XIAN CELEBRATION CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 牙科造型制剂 | XIONG XIAN CELEBRATION CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 牙科造型制剂 | XIONG XIAN CELEBRATION CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 牙科造型制剂 | XIONG XIAN CELEBRATION CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-10 | 牙科造型制剂 | XIONG XIAN CELEBRATION CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 牙科造型制剂 | XIONG XIAN CELEBRATION CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 牙科造型制剂 | XIONG XIAN CELEBRATION CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 牙科造型制剂 | XIONG XIAN CELEBRATION CO LTD | 中国 | $2.0K |