Chieu Ngoc Refrigeration Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH CHIêU NGọC
7
进口笔数
0
出口笔数
$43.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315828358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4H4HNE |
| 成立日期 | 2019-08-02 |
| 联系地址 | 51 Lương Minh Nguyệt, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH CHIÊU NGỌC |
| 企业英文名称 | CHIEU NGOC REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Lương Minh Nguyệt, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện tại trường thông tin ngành nghề kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7912 - Điều hành tua du lịch 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84919199032 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $43.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FPS Logistics, Inc. | 美国 | 6 | $36.7K | 其他制冷设备 |
| Chieu Thermo | 美国 | 1 | $6.7K | 其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 其他制冷设备 | FPS LOGISTICS (USA) INC | 美国 | $3.4K |
| 2024-03-01 | 其他制冷设备 | FPS LOGISTICS (USA) INC | 美国 | $3.4K |
| 2023-12-29 | 其他制冷设备 | FPS LOGISTICS (USA) INC | 美国 | $3.4K |
| 2023-12-29 | 其他制冷设备 | FPS LOGISTICS (USA) INC | 美国 | $3.4K |
| 2023-12-01 | 其他制冷设备 | FPS LOGISTICS (USA) INC | 美国 | $3.4K |
| 2023-12-01 | 其他制冷设备 | FPS LOGISTICS (USA) INC | 美国 | $3.4K |
| 2023-10-30 | 其他制冷设备 | FPS LOGISTICS (USA) INC | 美国 | $3.4K |
| 2023-10-30 | 其他制冷设备 | FPS LOGISTICS (USA) INC | 美国 | $3.4K |
| 2023-10-02 | 其他制冷设备 | FPS LOGISTICS (USA) INC | 美国 | $3.4K |
| 2023-10-02 | 其他制冷设备 | FPS LOGISTICS (USA) INC | 美国 | $3.4K |