Harmony Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HARMONY VIệT NAM
30
进口笔数
1
出口笔数
$1.35M
进口金额
$50
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-10-28
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316967636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15U0B3R |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | Nhà số 32, Đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HARMONY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HARMONY VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 32, Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84596471863 |
| 邮箱 | abbas@rahimtoolagroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.574亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 160250 | 牛肉制品 |
| 230630 | 葵花籽油渣 |
| 290545 | 甘油 |
| 120810 | 大豆粉 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 24 | $1.34M |
| 印度尼西亚 | 2 | $11.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $579 |
| 巴拉圭 | 1 | $6 |
| 阿根廷 | 1 | $1 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC Rodinna Kovbaska | 乌克兰 | 7 | $453.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Konotopm Yaso LLC | 乌克兰 | 7 | $407.3K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Piryatynskyi Delikates LLC | 乌克兰 | 7 | $297.5K | 调味甜水、包馅面食 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $188.8K | 肉粉粒、其他玉米 |
| Kolosovskyi Dmytro | 斯洛伐克 | 1 | $900 | 印刷日历、商业广告材料 |
| GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 澳大利亚 | 1 | $579 | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| PT Musim Mas Site A Batam | 印度尼西亚 | 1 | $11 | 甘油 |
| Corp. Oracion de Alimentos e Higiene del Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 1 | $6 | 葵花籽油渣 |
| Salvita S.A.S. | 阿根廷 | 1 | $1 | 干芸豆、干绿豆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Graincorp Operations Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50 | 印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 葵花籽油渣 | CORP ORACION DE ALIMENTOS E HIGIENE DEL PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $6 |
| 2025-07-15 | 牛肉制品 | Piryatynskyi Delikates LLC | 乌克兰 | $74.4K |
| 2025-07-14 | 冻去骨牛肉 | Konotopm Yaso LLC | 乌克兰 | $46.0K |
| 2025-06-09 | 其他食品制剂 | EV GROUP MALAYSIA DYMEK SB | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-27 | 鸡肉制品 | LLC Rodinna Kovbaska | 乌克兰 | $80.0K |
| 2025-05-26 | 牛肉制品 | Piryatynskyi Delikates LLC | 乌克兰 | $30.0K |
| 2025-03-31 | 鸡肉制品 | LLC Rodinna Kovbaska | 乌克兰 | $27.6K |
| 2025-03-14 | 冻去骨牛肉 | Konotopm Yaso LLC | 乌克兰 | $66.0K |
| 2025-01-06 | 鸡肉制品 | LLC Rodinna Kovbaska | 乌克兰 | $88.0K |
| 2025-01-04 | 牛肉制品 | Piryatynskyi Delikates LLC | 乌克兰 | $29.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 印刷日历 | Graincorp Operations Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $50 |