Hoang Phat Technology & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ HOàNG PHáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$35.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703166597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7RJG2V |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | 107 đường Liên Huyện, khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT ENGINEERING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 đường Liên Huyện, khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0936893589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $23.1K |
| 美国 | 1 | $9.8K |
| 泰国 | 2 | $2.1K |
| 西班牙 | 1 | $522 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RECEIVING DEPT | 美国 | 1 | $9.8K | 机械零件、1000伏以下插头插座 |
| Shanghai Welland International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.6K | 农用机械零件、其他纸制品 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Billions Machine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 泵及压缩机零件、其他升降机械 |
| Sichuan Zhengxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 加强橡胶带、钢铁螺钉螺栓 |
| SME International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.7K | 测量仪器、液体气体测量仪 |
| Qingdao Xinding Huiyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 贱金属配件、金属建筑配件 |
| Thames Side Sensors Ltd. | 新加坡 | 1 | $522 | 衡器零件 |
| Smart Automation | 印度 | 1 | $412 | 其他硬塑料管、其他钢铁非螺纹件 |
| Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 农用机械零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-13 | 贱金属配件 | QINGDAO XINDING HUIYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $663 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物塑料 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 贱金属配件 | QINGDAO XINDING HUIYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $663 |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物塑料 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 机械零件 | RECEIVING DEPT | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 机械零件 | RECEIVING DEPT | 美国 | $4.1K |
| 2026-03-18 | 机械零件 | RECEIVING DEPT | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-18 | 机械零件 | RECEIVING DEPT | 美国 | $2.2K |