Hachi Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Hachi
0
进口笔数
349
出口笔数
$0
进口金额
$1.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500506510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8AACK0 |
| 成立日期 | 2013-09-17 |
| 联系地址 | CL05, B57, Khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH HACHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CL05, B57, đường Tôn Đức Thắng, khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915788686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 349 | $1.89M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.18M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 109 | $241.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $175.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 40 | $166.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $55.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.2K | 其他电感器、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.9K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $2.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Weldex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.5K | 非乙烯塑料袋、丙醇和异丙醇 |
近期贸易明细
出口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $490 |