Hachi Manufacturing & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Hachi

0
进口笔数
349
出口笔数
$0
进口金额
$1.89M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号2500506510
企查查编码QVNX8AACK0
成立日期2013-09-17
联系地址CL05, B57, Khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH HACHI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址CL05, B57, đường Tôn Đức Thắng, khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84915788686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
391890塑料地板
392119其他泡沫塑料
401699其他硫化橡胶制品
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南349$1.89M

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南18$1.18M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南109$241.1K其他塑料制品、自粘塑料卷
IM Vina Co., Ltd.越南79$175.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
IM VINA Co., Ltd.越南40$166.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南55$55.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Solum Vina Co., Ltd.越南7$29.2K其他电感器、其他电子IC
Solum Vina Co., Ltd.越南7$28.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
KMW Vietnam Co., Ltd.越南15$11.9K通信设备零件、其他铝制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南12$2.8K其他塑料制品、其他铝制品
Weldex Vietnam Co., Ltd.越南7$2.5K非乙烯塑料袋、丙醇和异丙醇

近期贸易明细

出口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非乙烯塑料袋NANOS VIET NAM CO LTD越南$268
2026-04-28塑料地板NANOS VIET NAM CO LTD越南$143
2026-04-28乙烯聚合物塑料NANOS VIET NAM CO LTD越南$69
2026-04-28其他硫化橡胶制品NANOS VIET NAM CO LTD越南$87
2026-04-28其他硫化橡胶制品NANOS VIET NAM CO LTD越南$490
2026-04-28塑料地板NANOS VIET NAM CO LTD越南$143
2026-04-28非乙烯塑料袋NANOS VIET NAM CO LTD越南$268
2026-04-28其他泡沫塑料NANOS VIET NAM CO LTD越南$188
2026-04-28乙烯聚合物塑料NANOS VIET NAM CO LTD越南$69
2026-04-28其他硫化橡胶制品NANOS VIET NAM CO LTD越南$490

相关企业 · 同类产品

Hachi Manufacturing & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →