TRADE WORLDWIDE COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 高岭土
越南 · 非在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$5.8K
出口金额
—
最近进口
2026-08-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311931562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA18ARDB |
| 成立日期 | 2012-08-16 |
| 联系地址 | 19 Lộ Tẻ, Khu phố 3, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Trade Worldwide |
| 企业英文名称 | TRADE WORLDWIDE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Lộ Tẻ, Khu phố 3, Phường Tân Tạo A(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84909352292 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 1 | $5.8K |
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NORITAKE LANKA PORCELAIN PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | 1 | $5.8K | 光泽剂、高岭土 |
| SLIMAX GROUP CORP | 美国 | 4 | $0 | 机械零件、非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | 高岭土 | NORITAKE LANKA PORCELAIN PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $5.8K |
| 2026-01-30 | ARTIFICIAL GRASS | SLIMAX GROUP CORP | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | ARTIFICIAL GRASS | SLIMAX GROUP CORP | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | ARTIFICIAL GRASS | SLIMAX GROUP CORP | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | ARTIFICIAL GRASS | SLIMAX GROUP CORP | 美国 | $0 |
| 2026-01-26 | ARTIFICIAL GRASS | SLIMAX GROUP CORP | 美国 | $0 |
| 2026-01-14 | ARTIFICIAL GRASS | SLIMAX GROUP CORP | 美国 | $0 |
| 2026-01-14 | ARTIFICIAL GRASS | SLIMAX GROUP CORP | 美国 | $0 |
| 2026-01-14 | ARTIFICIAL GRASS | SLIMAX GROUP CORP | 美国 | $0 |