Duy Anh Fashion & Cosmetics Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 3,382 笔 · 主营 皮革手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG Và Mỹ PHẩM DUY ANH

3,382
进口笔数
402
出口笔数
$165.20M
进口金额
$16.47M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
328
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.51M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.21M · 32 笔出口 $209.6K · 7 笔2023-10进口 $4.16M · 106 笔出口 $613.6K · 14 笔2023-11进口 $4.94M · 120 笔出口 $234.9K · 8 笔2023-12进口 $6.51M · 113 笔出口 $695.3K · 6 笔2024-01进口 $3.61M · 89 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-02进口 $2.65M · 48 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-03进口 $2.50M · 57 笔出口 $1.11M · 19 笔2024-04进口 $2.17M · 71 笔出口 $498.6K · 29 笔2024-05进口 $6.07M · 75 笔出口 $1.98M · 7 笔2024-06进口 $3.44M · 84 笔出口 $96.3K · 13 笔2024-07进口 $3.31M · 78 笔出口 $310.8K · 9 笔2024-08进口 $2.74M · 79 笔出口 $57.5K · 9 笔2024-09进口 $2.75M · 52 笔出口 $166.5K · 6 笔2024-10进口 $2.51M · 84 笔出口 $156.3K · 4 笔2024-11进口 $3.62M · 64 笔出口 $2.11M · 12 笔2024-12进口 $3.43M · 92 笔出口 $1.06M · 9 笔2025-01进口 $2.55M · 70 笔出口 $124.9K · 5 笔2025-02进口 $2.90M · 74 笔出口 $437.8K · 11 笔2025-03进口 $2.59M · 75 笔出口 $444.9K · 17 笔2025-04进口 $1.95M · 66 笔出口 $468.1K · 20 笔2025-05进口 $2.68M · 59 笔出口 $345.1K · 14 笔2025-06进口 $4.10M · 100 笔出口 $763.5K · 10 笔2025-07进口 $4.21M · 75 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-08进口 $3.23M · 63 笔出口 $147.4K · 10 笔2025-09进口 $2.84M · 80 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-10进口 $3.50M · 77 笔出口 $246.3K · 10 笔2025-11进口 $4.62M · 89 笔出口 $391.7K · 10 笔2025-12进口 $4.49M · 95 笔出口 $24.5K · 6 笔2026-01进口 $3.44M · 90 笔出口 $591.0K · 12 笔2026-02进口 $2.51M · 40 笔出口 $251.2K · 7 笔2026-03进口 $3.73M · 90 笔出口 $128.8K · 18 笔2026-04进口 $5.73M · 51 笔出口 $41.2K · 3 笔2026-05进口 $4.13M · 67 笔出口 $396.7K · 8 笔2026-06进口 $5.44M · 106 笔出口 $1.39M · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.21M · 32 笔出口 $209.6K · 7 笔2023-10进口 $4.16M · 106 笔出口 $613.6K · 14 笔2023-11进口 $4.94M · 120 笔出口 $234.9K · 8 笔2023-12进口 $6.51M · 113 笔出口 $695.3K · 6 笔2024-01进口 $3.61M · 89 笔出口 $18.7K · 7 笔2024-02进口 $2.65M · 48 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-03进口 $2.50M · 57 笔出口 $1.11M · 19 笔2024-04进口 $2.17M · 71 笔出口 $498.6K · 29 笔2024-05进口 $6.07M · 75 笔出口 $1.98M · 7 笔2024-06进口 $3.44M · 84 笔出口 $96.3K · 13 笔2024-07进口 $3.31M · 78 笔出口 $310.8K · 9 笔2024-08进口 $2.74M · 79 笔出口 $57.5K · 9 笔2024-09进口 $2.75M · 52 笔出口 $166.5K · 6 笔2024-10进口 $2.51M · 84 笔出口 $156.3K · 4 笔2024-11进口 $3.62M · 64 笔出口 $2.11M · 12 笔2024-12进口 $3.43M · 92 笔出口 $1.06M · 9 笔2025-01进口 $2.55M · 70 笔出口 $124.9K · 5 笔2025-02进口 $2.90M · 74 笔出口 $437.8K · 11 笔2025-03进口 $2.59M · 75 笔出口 $444.9K · 17 笔2025-04进口 $1.95M · 66 笔出口 $468.1K · 20 笔2025-05进口 $2.68M · 59 笔出口 $345.1K · 14 笔2025-06进口 $4.10M · 100 笔出口 $763.5K · 10 笔2025-07进口 $4.21M · 75 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-08进口 $3.23M · 63 笔出口 $147.4K · 10 笔2025-09进口 $2.84M · 80 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-10进口 $3.50M · 77 笔出口 $246.3K · 10 笔2025-11进口 $4.62M · 89 笔出口 $391.7K · 10 笔2025-12进口 $4.49M · 95 笔出口 $24.5K · 6 笔2026-01进口 $3.44M · 90 笔出口 $591.0K · 12 笔2026-02进口 $2.51M · 40 笔出口 $251.2K · 7 笔2026-03进口 $3.73M · 90 笔出口 $128.8K · 18 笔2026-04进口 $5.73M · 51 笔出口 $41.2K · 3 笔2026-05进口 $4.13M · 67 笔出口 $396.7K · 8 笔2026-06进口 $5.44M · 106 笔出口 $1.39M · 22 笔

工商档案

企业注册号0304130177
企查查编码QVN62YW4TR
成立日期2005-11-22
联系地址tầng 3, tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG VÀ MỸ PHẨM DUY ANH
企业英文名称DUY ANH FASHION AND COSMETICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址tầng 3, tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842838257537
邮箱service@dafc.com.vn
传真+842838257540
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420221皮革手提包
610910棉针织T恤及背心
420231皮革随身盒
420222塑料/纺织手提包
420330皮革腰带
620520棉质衬衫
610990非棉针织背心
620342男棉裤
640510皮革鞋靴
910121自动上弦手表

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
420221皮革手提包
910121自动上弦手表
420231皮革随身盒
610910棉针织T恤及背心
640510皮革鞋靴
420330皮革腰带
420222塑料/纺织手提包
620342男棉裤
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士579$93.63M
意大利1,884$41.76M
中国1,113$7.66M
法国208$3.41M
葡萄牙431$2.86M
韩国137$2.38M
突尼斯305$1.67M
德国227$1.41M
泰国230$1.31M
印度54$1.17M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$6.67M
新加坡198$6.47M
中国香港83$1.95M
意大利42$621.3K
美国5$152.1K
中国1$10.3K
韩国15$6.2K
马来西亚2$3.6K
法国3$1.0K
卡塔尔1$980

贸易伙伴

上游供应商(共 328)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rolex Singapore Pte. Ltd.新加坡208$46.71M自动上弦手表、其他钟表零件
Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd.新加坡590$25.59M贵金属首饰、自动上弦手表
Franck Muller Pte. Ltd.新加坡101$12.50M自动上弦手表、表带及零件
DOLCE & GABBANA HONG KONG LIMITED中国香港163$7.33M棉针织T恤及背心、男棉裤
Gianni Versace S.r.l.意大利211$7.09M棉针织T恤及背心、皮革手提包
fb5bcdfb9fc809fc05cd1f7309749dac238$5.10M
BURBERRY (SINGAPORE) DISTRIBUTION COMPANY PTE LTD新加坡268$4.37M棉针织T恤及背心、棉质衬衫
FERRAGAMO HONG KONG LIMITED中国香港128$4.12M皮革手提包、皮革随身盒
TUMI Asia Ltd.中国158$3.72M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
MCM Fashion Group Ltd.韩国101$2.01M塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Franck Muller Pte. Ltd.新加坡28$8.26M自动上弦手表、自动上弦手表
Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd.新加坡194$4.27M贵金属首饰、自动上弦手表
Burberry Ltd Supply Chain Ltd.中国香港17$617.1K棉针织T恤及背心、皮革手提包
Gianni Versace S.r.l.意大利28$588.7K人造纤维刺绣、非棉刺绣品
DOLCE & GABBANA HONG KONG LIMITED中国香港19$538.0K其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心
fb5bcdfb9fc809fc05cd1f7309749dac23$344.3K
BURBERRY (SINGAPORE) DISTRIBUTION COMPANY PTE LTD新加坡30$268.5K棉针织T恤及背心、塑料/纺织手提包
GGR ASIA PACIFIC LTD中国香港8$217.7K皮革鞋靴、纺织面料鞋
Stefano Ricci S.p.A.意大利7$20.9K男式毛料夹克、皮革手提包
MCM Fashion Group Ltd.韩国15$6.2K皮革鞋靴、皮革手提包

近期贸易明细

进口(共 3,382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他皮革制品TUMI Asia Ltd.越南$225
2026-06-30塑纺容器TUMI Asia Ltd.泰国$274
2026-06-30其他塑纺箱盒TUMI Asia Ltd.中国$64
2026-06-30塑料/纺织手提包TUMI Asia Ltd.泰国$2.8K
2026-06-30其他塑纺箱盒TUMI Asia Ltd.泰国$5.9K
2026-06-30皮革手提包TUMI Asia Ltd.越南$2.1K
2026-06-30皮革随身盒TUMI Asia Ltd.越南$108
2026-06-30其他塑纺箱盒TUMI Asia Ltd.越南$2.0K
2026-06-30塑料纺织箱盒TUMI Asia Ltd.越南$495
2026-06-30塑料/纺织手提包TUMI Asia Ltd.泰国$259

出口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30贵金属首饰Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$2.2K
2026-06-25圆珠笔Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$321
2026-06-23皮革踝靴BURBERRY (SINGAPORE) DISTRIBUTION COMPANY PTE LTD新加坡$1.3K
2026-06-17人造纤维连衣裙Gianni Versace S.r.l.意大利$1.5K
2026-06-17纺织面料鞋Gianni Versace S.r.l.意大利$712
2026-06-17女式化纤衬衫Gianni Versace S.r.l.意大利$2.7K
2026-06-17塑料/纺织手提包Gianni Versace S.r.l.意大利$848
2026-06-17女式毛料外套Gianni Versace S.r.l.意大利$2.7K
2026-06-17纺织面料鞋Gianni Versace S.r.l.意大利$1.4K
2026-06-17皮革鞋靴Gianni Versace S.r.l.意大利$1.2K

相关企业 · 同类产品

Duy Anh Fashion & Cosmetics Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →