Duy Anh Fashion & Cosmetics Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3,382 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG Và Mỹ PHẩM DUY ANH
3,382
进口笔数
402
出口笔数
$165.20M
进口金额
$16.47M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
328
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304130177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62YW4TR |
| 成立日期 | 2005-11-22 |
| 联系地址 | tầng 3, tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG VÀ MỸ PHẨM DUY ANH |
| 企业英文名称 | DUY ANH FASHION AND COSMETICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | tầng 3, tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842838257537 |
| 邮箱 | service@dafc.com.vn |
| 传真 | +842838257540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 910121 | 自动上弦手表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 579 | $93.63M |
| 意大利 | 1,884 | $41.76M |
| 中国 | 1,113 | $7.66M |
| 法国 | 208 | $3.41M |
| 葡萄牙 | 431 | $2.86M |
| 韩国 | 137 | $2.38M |
| 突尼斯 | 305 | $1.67M |
| 德国 | 227 | $1.41M |
| 泰国 | 230 | $1.31M |
| 印度 | 54 | $1.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $6.67M |
| 新加坡 | 198 | $6.47M |
| 中国香港 | 83 | $1.95M |
| 意大利 | 42 | $621.3K |
| 美国 | 5 | $152.1K |
| 中国 | 1 | $10.3K |
| 韩国 | 15 | $6.2K |
| 马来西亚 | 2 | $3.6K |
| 法国 | 3 | $1.0K |
| 卡塔尔 | 1 | $980 |
贸易伙伴
上游供应商(共 328)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rolex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 208 | $46.71M | 自动上弦手表、其他钟表零件 |
| Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 590 | $25.59M | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| Franck Muller Pte. Ltd. | 新加坡 | 101 | $12.50M | 自动上弦手表、表带及零件 |
| DOLCE & GABBANA HONG KONG LIMITED | 中国香港 | 163 | $7.33M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Gianni Versace S.r.l. | 意大利 | 211 | $7.09M | 棉针织T恤及背心、皮革手提包 |
| fb5bcdfb9fc809fc05cd1f7309749dac | 238 | $5.10M | ||
| BURBERRY (SINGAPORE) DISTRIBUTION COMPANY PTE LTD | 新加坡 | 268 | $4.37M | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| FERRAGAMO HONG KONG LIMITED | 中国香港 | 128 | $4.12M | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| TUMI Asia Ltd. | 中国 | 158 | $3.72M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| MCM Fashion Group Ltd. | 韩国 | 101 | $2.01M | 塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franck Muller Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $8.26M | 自动上弦手表、自动上弦手表 |
| Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 194 | $4.27M | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| Burberry Ltd Supply Chain Ltd. | 中国香港 | 17 | $617.1K | 棉针织T恤及背心、皮革手提包 |
| Gianni Versace S.r.l. | 意大利 | 28 | $588.7K | 人造纤维刺绣、非棉刺绣品 |
| DOLCE & GABBANA HONG KONG LIMITED | 中国香港 | 19 | $538.0K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| fb5bcdfb9fc809fc05cd1f7309749dac | 23 | $344.3K | ||
| BURBERRY (SINGAPORE) DISTRIBUTION COMPANY PTE LTD | 新加坡 | 30 | $268.5K | 棉针织T恤及背心、塑料/纺织手提包 |
| GGR ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 8 | $217.7K | 皮革鞋靴、纺织面料鞋 |
| Stefano Ricci S.p.A. | 意大利 | 7 | $20.9K | 男式毛料夹克、皮革手提包 |
| MCM Fashion Group Ltd. | 韩国 | 15 | $6.2K | 皮革鞋靴、皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 3,382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他皮革制品 | TUMI Asia Ltd. | 越南 | $225 |
| 2026-06-30 | 塑纺容器 | TUMI Asia Ltd. | 泰国 | $274 |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | TUMI Asia Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | TUMI Asia Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | TUMI Asia Ltd. | 泰国 | $5.9K |
| 2026-06-30 | 皮革手提包 | TUMI Asia Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 皮革随身盒 | TUMI Asia Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | TUMI Asia Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 塑料纺织箱盒 | TUMI Asia Ltd. | 越南 | $495 |
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | TUMI Asia Ltd. | 泰国 | $259 |
出口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 贵金属首饰 | Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 圆珠笔 | Richemont Luxury (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $321 |
| 2026-06-23 | 皮革踝靴 | BURBERRY (SINGAPORE) DISTRIBUTION COMPANY PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 人造纤维连衣裙 | Gianni Versace S.r.l. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 纺织面料鞋 | Gianni Versace S.r.l. | 意大利 | $712 |
| 2026-06-17 | 女式化纤衬衫 | Gianni Versace S.r.l. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-06-17 | 塑料/纺织手提包 | Gianni Versace S.r.l. | 意大利 | $848 |
| 2026-06-17 | 女式毛料外套 | Gianni Versace S.r.l. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-06-17 | 纺织面料鞋 | Gianni Versace S.r.l. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 皮革鞋靴 | Gianni Versace S.r.l. | 意大利 | $1.2K |