Thai Anh Investment Trading Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,585 笔 · 主营 色织棉布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Đầu Tư Thái Anh

1,585
进口笔数
1,082
出口笔数
$19.98M
进口金额
$27.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
23
供应商数
123
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.0K · 5 笔出口 $225.9K · 5 笔2023-09进口 $422.4K · 32 笔出口 $294.5K · 17 笔2023-10进口 $542.8K · 45 笔出口 $280.7K · 11 笔2023-11进口 $1.07M · 53 笔出口 $421.9K · 19 笔2023-12进口 $668.1K · 52 笔出口 $741.5K · 36 笔2024-01进口 $318.2K · 68 笔出口 $1.33M · 31 笔2024-02进口 $211.5K · 26 笔出口 $245.3K · 25 笔2024-03进口 $324.1K · 41 笔出口 $651.1K · 30 笔2024-04进口 $276.4K · 44 笔出口 $486.1K · 26 笔2024-05进口 $624.7K · 60 笔出口 $448.1K · 38 笔2024-06进口 $396.4K · 43 笔出口 $1.09M · 44 笔2024-07进口 $344.0K · 52 笔出口 $780.1K · 38 笔2024-08进口 $774.3K · 52 笔出口 $272.1K · 16 笔2024-09进口 $470.8K · 44 笔出口 $490.5K · 28 笔2024-10进口 $703.4K · 41 笔出口 $877.7K · 25 笔2024-11进口 $717.0K · 45 笔出口 $551.5K · 21 笔2024-12进口 $407.5K · 52 笔出口 $1.29M · 44 笔2025-01进口 $180.2K · 27 笔出口 $797.2K · 32 笔2025-02进口 $590.0K · 43 笔出口 $567.3K · 27 笔2025-03进口 $703.5K · 55 笔出口 $328.4K · 22 笔2025-04进口 $501.4K · 50 笔出口 $1.13M · 42 笔2025-05进口 $544.8K · 49 笔出口 $760.7K · 42 笔2025-06进口 $371.7K · 31 笔出口 $1.06M · 48 笔2025-07进口 $363.9K · 25 笔出口 $982.8K · 50 笔2025-08进口 $644.8K · 38 笔出口 $551.9K · 24 笔2025-09进口 $637.0K · 31 笔出口 $374.4K · 20 笔2025-10进口 $1.04M · 48 笔出口 $1.09M · 29 笔2025-11进口 $715.2K · 50 笔出口 $1.07M · 38 笔2025-12进口 $355.9K · 28 笔出口 $2.17M · 62 笔2026-01进口 $463.5K · 33 笔出口 $893.3K · 30 笔2026-02进口 $472.9K · 24 笔出口 $572.8K · 22 笔2026-03进口 $579.3K · 34 笔出口 $431.6K · 17 笔2026-04进口 $529.2K · 35 笔出口 $1.21M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.0K · 5 笔出口 $225.9K · 5 笔2023-09进口 $422.4K · 32 笔出口 $294.5K · 17 笔2023-10进口 $542.8K · 45 笔出口 $280.7K · 11 笔2023-11进口 $1.07M · 53 笔出口 $421.9K · 19 笔2023-12进口 $668.1K · 52 笔出口 $741.5K · 36 笔2024-01进口 $318.2K · 68 笔出口 $1.33M · 31 笔2024-02进口 $211.5K · 26 笔出口 $245.3K · 25 笔2024-03进口 $324.1K · 41 笔出口 $651.1K · 30 笔2024-04进口 $276.4K · 44 笔出口 $486.1K · 26 笔2024-05进口 $624.7K · 60 笔出口 $448.1K · 38 笔2024-06进口 $396.4K · 43 笔出口 $1.09M · 44 笔2024-07进口 $344.0K · 52 笔出口 $780.1K · 38 笔2024-08进口 $774.3K · 52 笔出口 $272.1K · 16 笔2024-09进口 $470.8K · 44 笔出口 $490.5K · 28 笔2024-10进口 $703.4K · 41 笔出口 $877.7K · 25 笔2024-11进口 $717.0K · 45 笔出口 $551.5K · 21 笔2024-12进口 $407.5K · 52 笔出口 $1.29M · 44 笔2025-01进口 $180.2K · 27 笔出口 $797.2K · 32 笔2025-02进口 $590.0K · 43 笔出口 $567.3K · 27 笔2025-03进口 $703.5K · 55 笔出口 $328.4K · 22 笔2025-04进口 $501.4K · 50 笔出口 $1.13M · 42 笔2025-05进口 $544.8K · 49 笔出口 $760.7K · 42 笔2025-06进口 $371.7K · 31 笔出口 $1.06M · 48 笔2025-07进口 $363.9K · 25 笔出口 $982.8K · 50 笔2025-08进口 $644.8K · 38 笔出口 $551.9K · 24 笔2025-09进口 $637.0K · 31 笔出口 $374.4K · 20 笔2025-10进口 $1.04M · 48 笔出口 $1.09M · 29 笔2025-11进口 $715.2K · 50 笔出口 $1.07M · 38 笔2025-12进口 $355.9K · 28 笔出口 $2.17M · 62 笔2026-01进口 $463.5K · 33 笔出口 $893.3K · 30 笔2026-02进口 $472.9K · 24 笔出口 $572.8K · 22 笔2026-03进口 $579.3K · 34 笔出口 $431.6K · 17 笔2026-04进口 $529.2K · 35 笔出口 $1.21M · 23 笔

工商档案

企业注册号0200450415
企查查编码QVN0KPEGFP
成立日期2002-03-05
联系地址Số 437 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THÁI ANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 437 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84313550971
邮箱thaianhgarment@vnn.vn
传真+842253550709
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520849色织棉布
580790非织造标签
482110印刷标签
960621塑料纽扣
590390塑料涂层织物
520842彩色棉布100-200克
530919其他亚麻织物
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
620630女式棉衬衫
620520棉质衬衫
620530男式纤维衬衫
620640女式化纤衬衫
620590其他纺织衬衫
620690其他女式衬衫
610520化纤男衬衫
620442棉质连衣裙
610449其他纺织连衣裙
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,221$16.50M
葡萄牙54$732.8K
日本55$724.8K
意大利45$631.8K
中国台湾42$580.5K
土耳其22$218.4K
越南32$132.4K
印度9$131.1K
法国15$110.4K
中国香港81$79.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国531$15.08M
英国222$5.30M
中国香港118$3.36M
澳大利亚61$2.91M
法国12$214.9K
荷兰21$179.9K
越南12$168.7K
加拿大8$156.9K
比利时53$142.8K
意大利2$42.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lever Style Ltd.中国1,323$16.77M非织造标签、塑料纽扣
Lever Style Ltd.葡萄牙49$676.0K色织棉布、200g/m2以上棉色织布
Lever Style Ltd.日本51$612.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Lever Style Ltd.意大利42$611.6K其他亚麻织物、印花棉布
LEVER STYLE LTD中国台湾29$498.0K聚酯短纤织物、合成针织布
Lever Style Ltd.土耳其20$136.3K色织棉布、色织棉斜纹布
Lever Style Ltd.印度9$131.1K色织棉布、200g/m2以下棉布
Lever Style Ltd.越南25$99.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Lever Style Ltd.法国15$97.4K色织棉布、200g/m2以上棉色织布
Lever Style Ltd.美国6$4.1K智能卡、印刷标签

下游采购商(共 123)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JP Boden & Co., Ltd.英国156$4.38M棉质连衣裙、棉针织T恤及背心
V OPCO LLC美国73$2.75M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
R.M. Williams Pty Ltd澳大利亚44$2.62M纤维纸板手提包、棉包装袋
Vince LLC美国75$1.52M棉针织T恤及背心、棉质衬衫
Lever Style Ltd.美国19$1.45M男式纤维衬衫、棉质衬衫
JP Boden Services Inc.美国124$1.21M棉质连衣裙、棉针织T恤及背心
Todd Snyder, Inc.美国63$914.4K棉质衬衫、男棉裤
V OPCO, LLC中国香港19$830.4K女式棉衬衫、其他女式衬衫
Rag & Bone Industries, LLC柬埔寨19$500.5K其他皮革鞋、女棉裤
Lever Style Ltd.比利时53$142.8K棉质衬衫、女式棉衬衫

近期贸易明细

进口(共 1,585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线LEVER STYLE LTD中国$6
2026-04-29彩色牛仔布LEVER STYLE LTD越南$2.1K
2026-04-29彩色牛仔布LEVER STYLE LTD越南$2.1K
2026-04-29合成纤维缝纫线LEVER STYLE LTD中国$6
2026-04-28塑料涂层织物LEVER STYLE LTD中国$159
2026-04-28塑料涂层织物LEVER STYLE LTD中国$159
2026-04-28塑料涂层织物LEVER STYLE LTD中国$1.4K
2026-04-28塑料涂层织物LEVER STYLE LTD中国$1.4K
2026-04-28塑料纽扣LEVER STYLE LTD中国$75
2026-04-28塑料纽扣LEVER STYLE LTD中国$75

出口(共 1,082)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27棉针织衬衫MIZZEN & MAIN中国香港$7.8K
2026-04-27棉质衬衫LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L中国香港$33.7K
2026-04-27棉针织衬衫MIZZEN & MAIN中国香港$3.5K
2026-04-27其他女式衬衫LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L中国香港$17.0K
2026-04-27棉针织衬衫MIZZEN & MAIN中国香港$3.1K
2026-04-27其他女式衬衫LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L中国香港$21.0K
2026-04-27棉质衬衫RAG & BONE INDUSTRIES LLC中国香港$4.5K
2026-04-27棉质衬衫LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L中国香港$61.2K
2026-04-27棉质衬衫LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L中国香港$41.3K
2026-04-27其他女式衬衫LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L中国香港$13.8K

相关企业 · 同类产品

Thai Anh Investment Trading Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →