Thai Anh Investment Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,585 笔 · 主营 色织棉布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Đầu Tư Thái Anh
1,585
进口笔数
1,082
出口笔数
$19.98M
进口金额
$27.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
23
供应商数
123
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200450415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KPEGFP |
| 成立日期 | 2002-03-05 |
| 联系地址 | Số 437 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THÁI ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 437 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84313550971 |
| 邮箱 | thaianhgarment@vnn.vn |
| 传真 | +842253550709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520849 | 色织棉布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,221 | $16.50M |
| 葡萄牙 | 54 | $732.8K |
| 日本 | 55 | $724.8K |
| 意大利 | 45 | $631.8K |
| 中国台湾 | 42 | $580.5K |
| 土耳其 | 22 | $218.4K |
| 越南 | 32 | $132.4K |
| 印度 | 9 | $131.1K |
| 法国 | 15 | $110.4K |
| 中国香港 | 81 | $79.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 531 | $15.08M |
| 英国 | 222 | $5.30M |
| 中国香港 | 118 | $3.36M |
| 澳大利亚 | 61 | $2.91M |
| 法国 | 12 | $214.9K |
| 荷兰 | 21 | $179.9K |
| 越南 | 12 | $168.7K |
| 加拿大 | 8 | $156.9K |
| 比利时 | 53 | $142.8K |
| 意大利 | 2 | $42.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lever Style Ltd. | 中国 | 1,323 | $16.77M | 非织造标签、塑料纽扣 |
| Lever Style Ltd. | 葡萄牙 | 49 | $676.0K | 色织棉布、200g/m2以上棉色织布 |
| Lever Style Ltd. | 日本 | 51 | $612.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Lever Style Ltd. | 意大利 | 42 | $611.6K | 其他亚麻织物、印花棉布 |
| LEVER STYLE LTD | 中国台湾 | 29 | $498.0K | 聚酯短纤织物、合成针织布 |
| Lever Style Ltd. | 土耳其 | 20 | $136.3K | 色织棉布、色织棉斜纹布 |
| Lever Style Ltd. | 印度 | 9 | $131.1K | 色织棉布、200g/m2以下棉布 |
| Lever Style Ltd. | 越南 | 25 | $99.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Lever Style Ltd. | 法国 | 15 | $97.4K | 色织棉布、200g/m2以上棉色织布 |
| Lever Style Ltd. | 美国 | 6 | $4.1K | 智能卡、印刷标签 |
下游采购商(共 123)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JP Boden & Co., Ltd. | 英国 | 156 | $4.38M | 棉质连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| V OPCO LLC | 美国 | 73 | $2.75M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| R.M. Williams Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $2.62M | 纤维纸板手提包、棉包装袋 |
| Vince LLC | 美国 | 75 | $1.52M | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| Lever Style Ltd. | 美国 | 19 | $1.45M | 男式纤维衬衫、棉质衬衫 |
| JP Boden Services Inc. | 美国 | 124 | $1.21M | 棉质连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Todd Snyder, Inc. | 美国 | 63 | $914.4K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| V OPCO, LLC | 中国香港 | 19 | $830.4K | 女式棉衬衫、其他女式衬衫 |
| Rag & Bone Industries, LLC | 柬埔寨 | 19 | $500.5K | 其他皮革鞋、女棉裤 |
| Lever Style Ltd. | 比利时 | 53 | $142.8K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1,585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | LEVER STYLE LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 彩色牛仔布 | LEVER STYLE LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 彩色牛仔布 | LEVER STYLE LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | LEVER STYLE LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | LEVER STYLE LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | LEVER STYLE LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | LEVER STYLE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | LEVER STYLE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | LEVER STYLE LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | LEVER STYLE LTD | 中国 | $75 |
出口(共 1,082)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉针织衬衫 | MIZZEN & MAIN | 中国香港 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 棉质衬衫 | LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L | 中国香港 | $33.7K |
| 2026-04-27 | 棉针织衬衫 | MIZZEN & MAIN | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 其他女式衬衫 | LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L | 中国香港 | $17.0K |
| 2026-04-27 | 棉针织衬衫 | MIZZEN & MAIN | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他女式衬衫 | LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L | 中国香港 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 棉质衬衫 | RAG & BONE INDUSTRIES LLC | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 棉质衬衫 | LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L | 中国香港 | $61.2K |
| 2026-04-27 | 棉质衬衫 | LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L | 中国香港 | $41.3K |
| 2026-04-27 | 其他女式衬衫 | LEVER STYLE LTD/R.M.WILLIAMS P/L | 中国香港 | $13.8K |