Fengcheng Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 同轴电缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FENGCHENG

0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$234.2K
出口金额
最近进口
2025-10-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $693 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $693 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301140678
企查查编码QVNXK8E8FH
成立日期2020-06-18
联系地址LK4 thuộc NLK6 đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FENGCHENG
企业英文名称FENGCHENG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK4 thuộc NLK6 đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84396392809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854420同轴电缆
721699其他钢铁型材
853229其他固定电容器
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
761010铝制结构体
841510窗式/壁挂空调
853650其他电气开关
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$234.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Be Bright Industrial Co., Ltd.越南2$116.8K其他钢铁制品、其他化学制剂
Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南7$115.3K油漆溶剂、其他钢铁制品
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南1$2.1K其他液化石油气、音频设备零件

近期贸易明细

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15电力控制板Be Bright Industrial Co., Ltd.越南$3.9K
2025-10-15同轴电缆Be Bright Industrial Co., Ltd.越南$61.0K
2025-10-15同轴电缆Be Bright Industrial Co., Ltd.越南$2.9K
2025-10-15同轴电缆Be Bright Industrial Co., Ltd.越南$10.5K
2025-10-15同轴电缆Be Bright Industrial Co., Ltd.越南$9.4K
2025-10-15电力控制板Be Bright Industrial Co., Ltd.越南$6.5K
2025-10-15其他钢铁结构体Be Bright Industrial Co., Ltd.越南$114
2025-10-15同轴电缆Be Bright Industrial Co., Ltd.越南$17.2K
2025-10-15同轴电缆Be Bright Industrial Co., Ltd.越南$5.2K
2025-07-22其他固定电容器Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南$693

相关企业 · 同类产品

Fengcheng Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →