Fengcheng Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FENGCHENG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$234.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301140678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK8E8FH |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | LK4 thuộc NLK6 đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FENGCHENG |
| 企业英文名称 | FENGCHENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK4 thuộc NLK6 đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84396392809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $234.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $116.8K | 其他钢铁制品、其他化学制剂 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 7 | $115.3K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 电力控制板 | Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2025-10-15 | 同轴电缆 | Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | $61.0K |
| 2025-10-15 | 同轴电缆 | Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-15 | 同轴电缆 | Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2025-10-15 | 同轴电缆 | Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2025-10-15 | 电力控制板 | Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2025-10-15 | 其他钢铁结构体 | Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2025-10-15 | 同轴电缆 | Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | $17.2K |
| 2025-10-15 | 同轴电缆 | Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2025-07-22 | 其他固定电容器 | Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | $693 |